Bảng giá đất Xã Đại Từ, Thái Nguyên 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Đại Từ, Thái Nguyên được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 9 đường/khu vực và 44 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
12 Độrông đường<3m.vào300m
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến200 triệu/m²
12 Độrông đường<3m.vào300m
XÃ Đại Từ
SKCToàn tuyến1.4 tỷ/m²
12 Độrông đường<3m.vào300m
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến1.4 tỷ/m²
12 Đườngquyhoạhrộngl95m
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến600 triệu/m²
12 Đườngquyhoạhrộngl95m
XÃ Đại Từ
SKCToàn tuyến4.2 tỷ/m²
12 Đườngquyhoạhrộngl95m
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến4.2 tỷ/m²
13 Cáemwđườngcngh
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến150 triệu/m²
13 Cáemwđườngcngh
XÃ Đại Từ
SKCToàn tuyến1.1 tỷ/m²
13 Cáemwđườngcngh
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến1.1 tỷ/m²
22 ĐườngquyhoạchrộnglS5m
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến540 triệu/m²
22 ĐườngquyhoạchrộnglS5m
XÃ Đại Từ
SKCToàn tuyến3.7 tỷ/m²
22 ĐườngquyhoạchrộnglS5m
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến3.7 tỷ/m²
22] Độrệgđưngcm 100 [
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến7.1 tỷ/m²
22] Độrệgđưngcm 100 [
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến90 triệu/m²
3 Điểm dân cưsố1xã KhiKy } } — } — [31 Đườngguyhoạhrộnglm 530 3710 3⁄10 [32 Đườngguyhoạhrôngl9m
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến590 triệu/m²
3 Điểm dân cưsố1xã KhiKy } } — } — [31 Đườngguyhoạhrộnglm 530 3710 3⁄10 [32 Đườngguyhoạhrôngl9m
XÃ Đại Từ
SKCToàn tuyến4.1 tỷ/m²
3 Điểm dân cưsố1xã KhiKy } } — } — [31 Đườngguyhoạhrộnglm 530 3710 3⁄10 [32 Đườngguyhoạhrôngl9m
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến4.1 tỷ/m²
300M kinh TrephụTmh2@ 7 — } } — [TT — €&twuwephTinhlộ2@4B ——— } } — } [ TT Độ rộng đường >3m,vào300m [ [ 250 [
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến1.8 tỷ/m²
300M kinh TrephụTmh2@ 7 — } } — [TT — €&twuwephTinhlộ2@4B ——— } } — } [ TT Độ rộng đường >3m,vào300m [ [ 250 [
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến1.8 tỷ/m²
Các đoạn đường còn lại chưa có 2 tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đỗ nhựa, bê tông [21 Độrệngđường>m
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến120 triệu/m²
Các đoạn đường còn lại chưa có 2 tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đỗ nhựa, bê tông [21 Độrệngđường>m
XÃ Đại Từ
SKCToàn tuyến840 triệu/m²
Các đoạn đường còn lại chưa có 2 tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đỗ nhựa, bê tông [21 Độrệngđường>m
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến840 triệu/m²
HH ——— Các khu tái định cư, khu đân cư, khuđôm, — — ENkx—:-- 1 xa aamxaanmam Bình Thuận cũ [TT ĐườngquyhoạhrộnglS5m 7 5430 [
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến3.7 tỷ/m²
HH ——— Các khu tái định cư, khu đân cư, khuđôm, — — ENkx—:-- 1 xa aamxaanmam Bình Thuận cũ [TT ĐườngquyhoạhrộnglS5m 7 5430 [
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến3.7 tỷ/m²
Khu tái định cư xã Bình Thuận phục vụ các dự án thu hồi đất trên địa bàn huyện Đại Từ (Thuộc khu dân cư số 2, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ) (Nay là xã Đại Từ [ 21 Đườngquyhoạhrộng3m
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến700 triệu/m²
Khu tái định cư xã Bình Thuận phục vụ các dự án thu hồi đất trên địa bàn huyện Đại Từ (Thuộc khu dân cư số 2, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ) (Nay là xã Đại Từ [ 21 Đườngquyhoạhrộng3m
XÃ Đại Từ
SKCToàn tuyến4.9 tỷ/m²
Khu tái định cư xã Bình Thuận phục vụ các dự án thu hồi đất trên địa bàn huyện Đại Từ (Thuộc khu dân cư số 2, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ) (Nay là xã Đại Từ [ 21 Đườngquyhoạhrộng3m
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến4.9 tỷ/m²
lên cổng Trung đoàn 832) Ngã 3 Cầu Ngã 3 Câu Hết xóm Su ẺÙýg Nhà văn hóa Tuyến 10 Tỉnhlộ26l xmThuận
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến3 tỷ/m²
lên cổng Trung đoàn 832) Ngã 3 Cầu Ngã 3 Câu Hết xóm Su ẺÙýg Nhà văn hóa Tuyến 10 Tỉnhlộ26l xmThuận
XÃ Đại Từ
TMDToàn tuyến2.1 tỷ/m²
LTW — €&œđườncng . —— L- 8SEHUEMI —Ì L—L—L— tên hoặc có tên nhưng chưa được tuyến đường Từ mại, dịch (họ lap: k, động khoáng sản [ —— xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông — —— ]}— ] —— } } — — [12 Độrngđườn<m
XÃ Đại Từ
ODTToàn tuyến120 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Đại Từ