11 Đoạnll Km26+700 Km26 + | | Toàn tuyến | | — | — | — |
11 Đoạnll Km26+700 Km26 + | | Toàn tuyến | | — | — | — |
11 Đoạnll Km26+700 Km26 + | | Toàn tuyến | | — | — | — |
4 [Đam3 — [Km — [Km26+l00 1.260 1.260 [5 [Đams ƑKm2s+T00 Kmô6 + 200 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
4 [Đam3 — [Km — [Km26+l00 1.260 1.260 [5 [Đams ƑKm2s+T00 Kmô6 + 200 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
4 [Đam3 — [Km — [Km26+l00 1.260 1.260 [5 [Đams ƑKm2s+T00 Kmô6 + 200 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
BamE [TuKm2+100 @ipdẩwxaPhúĐhh 1500 T | | Toàn tuyến | | — | — | — |
BamE [TuKm2+100 @ipdẩwxaPhúĐhh 1500 T | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đam4 — [Km0+600 Km 1 + 500 1700 1190 L0 Km I + 500 Km I + 900 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đam4 — [Km0+600 Km 1 + 500 1700 1190 L0 Km I + 500 Km I + 900 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đam4 — [Km0+600 Km 1 + 500 1700 1190 L0 Km I + 500 Km I + 900 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Định Hóa Ngã ba Văn Lang + ˆ Đggn'Ế 100m hướng đi xã mở n số 5 xóm | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Định Hóa Ngã ba Văn Lang + ˆ Đggn'Ế 100m hướng đi xã mở n số 5 xóm | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Định Hóa ý Cột hạ thê sô 5 (xóm l h - mm Đoạn 9 Nạ Chèn) Giáp đât xã Định Hóa 700 L IV BƯƠNG LIÊN XÃ BÌNH YÊN- ĐỊNH HÓA 2 —Ƒ ——T -— an a—.. cỶỶỉaỶnnỶÝa 3 Đoạn3 Rằm + 50m Giáp đất xã Định Hóa m3 700 700 ĐƯỞNG NÃ GUỎNG-- ĐỊNH HÓA —T—:———— Cách ngã ba câu Văng Cách ngã ba câu Ngã ba đường rẽ xóm m moam Vằng Chương 100m Noong Nia là THỘ Cách 50m ngã ba đông 3 Đoạn3 .. .e-en Rằm - giáp đường Hồ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Định Hóa ý Cột hạ thê sô 5 (xóm l h - mm Đoạn 9 Nạ Chèn) Giáp đât xã Định Hóa 700 L IV BƯƠNG LIÊN XÃ BÌNH YÊN- ĐỊNH HÓA 2 —Ƒ ——T -— an a—.. cỶỶỉaỶnnỶÝa 3 Đoạn3 Rằm + 50m Giáp đất xã Định Hóa m3 700 700 ĐƯỞNG NÃ GUỎNG-- ĐỊNH HÓA —T—:———— Cách ngã ba câu Văng Cách ngã ba câu Ngã ba đường rẽ xóm m moam Vằng Chương 100m Noong Nia là THỘ Cách 50m ngã ba đông 3 Đoạn3 .. .e-en Rằm - giáp đường Hồ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
hướng đi Trung Hội) [9 [Bams —— [Km2ø+400 Kmô6 + 600 [450 310 30 —] 10 ĐoạnI0 Km26+600 Km26 + 700 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
hướng đi Trung Hội) [9 [Bams —— [Km2ø+400 Kmô6 + 600 [450 310 30 —] 10 ĐoạnI0 Km26+600 Km26 + 700 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
hướng đi Trung Hội) [9 [Bams —— [Km2ø+400 Kmô6 + 600 [450 310 30 —] 10 ĐoạnI0 Km26+600 Km26 + 700 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km0 + 100 Km0 + 300 Km0 + 300 Kem0 + | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km0 + 100 Km0 + 300 Km0 + 300 Kem0 + | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km26 + 250 (cách ngã Km26 + 250 (cách am 7 Ì Đoạn? ngã ba Bình Yên Trang: tp ogŠ be ĐÌNh „uụun | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km26 + 250 (cách ngã Km26 + 250 (cách am 7 Ì Đoạn? ngã ba Bình Yên Trang: tp ogŠ be ĐÌNh „uụun | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km27 + 200 Km28 + 800 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km27 + 200 Km28 + 800 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km27 + 200 Km28 + 800 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km29 + 800 (giáp đất 15 Đoạn l5 Km29 + 300 xã Trung Hội) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km29 + 800 (giáp đất 15 Đoạn l5 Km29 + 300 xã Trung Hội) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km29 + 800 (giáp đất 15 Đoạn l5 Km29 + 300 xã Trung Hội) | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Kmô6 + 800 Kmð + | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Kmô6 + 800 Kmð + | | Toàn tuyến | | — | — | — |