Bảng giá đất Xã Phong Quang, Thái Nguyên 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Phong Quang, Thái Nguyên được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 1 đường/khu vực và 19 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Bản Đán, Bản Chiêng Các đường còn mã của thôn: Nặm Tốc, 13 Vàng Bó, Nà Lồm, BIU Lủng Lầu HỚNỚNG — - — J mg mm mm liên xã còn lạ xm— -1—— khu tái định cư Khu tái định cư Bản Bung thuộc dự án hồ XÃ Phong Quang | ODT | Toàn tuyến | 720 triệu/m² | — | — | — |
Bản Đán, Bản Chiêng Các đường còn mã của thôn: Nặm Tốc, 13 Vàng Bó, Nà Lồm, BIU Lủng Lầu HỚNỚNG — - — J mg mm mm liên xã còn lạ xm— -1—— khu tái định cư Khu tái định cư Bản Bung thuộc dự án hồ XÃ Phong Quang | TMD | Toàn tuyến | 720 triệu/m² | — | — | — |
Cắt Khiết 3 Phong - Bản Chiêng Toàn tuyến Khu trục đường liên thôn Nà Ỏi - Quan Toàn tuyến Nưa Š thônNà Pài THẦN DI [ø [NgVnQapg , 7 7 - - — mx phường Bắc lọcx-¬Vu hà XÃ Phong Quang | ODT | Toàn tuyến | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Cắt Khiết 3 Phong - Bản Chiêng Toàn tuyến Khu trục đường liên thôn Nà Ỏi - Quan Toàn tuyến Nưa Š thônNà Pài THẦN DI [ø [NgVnQapg , 7 7 - - — mx phường Bắc lọcx-¬Vu hà XÃ Phong Quang | SKC | Toàn tuyến | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Cắt Khiết 3 Phong - Bản Chiêng Toàn tuyến Khu trục đường liên thôn Nà Ỏi - Quan Toàn tuyến Nưa Š thônNà Pài THẦN DI [ø [NgVnQapg , 7 7 - - — mx phường Bắc lọcx-¬Vu hà XÃ Phong Quang | TMD | Toàn tuyến | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
chứa nước Nặm Cắt Đường nội bộ khu [mu #0 4m sem - Khu r định cư Khuôi Kén thuộc Dự s án Hồ chứa nước 1.300 Năm Cắt Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc Các trục đường nội bộ Khu tái định cư 4.1 Chương trình đô thị XÃ Phong Quang | ODT | Toàn tuyến | 7 tỷ/m² | — | — | — |
chứa nước Nặm Cắt Đường nội bộ khu [mu #0 4m sem - Khu r định cư Khuôi Kén thuộc Dự s án Hồ chứa nước 1.300 Năm Cắt Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc Các trục đường nội bộ Khu tái định cư 4.1 Chương trình đô thị XÃ Phong Quang | SKC | Toàn tuyến | 4.2 tỷ/m² | — | — | — |
chứa nước Nặm Cắt Đường nội bộ khu [mu #0 4m sem - Khu r định cư Khuôi Kén thuộc Dự s án Hồ chứa nước 1.300 Năm Cắt Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc Các trục đường nội bộ Khu tái định cư 4.1 Chương trình đô thị XÃ Phong Quang | TMD | Toàn tuyến | 4.2 tỷ/m² | — | — | — |
Hoan Khai mg Đoạn l Bàn Văn Hoạn Cầu Nặm Cắt 5.000 2 Đoạn2 Cầu Nặm Cắt Phöờg Quan/ 6.000 ạn - hồ Ba Bể Đoạn l phường Bắc Cầu Quan Nưa XÃ Phong Quang | ODT | Toàn tuyến | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Hoan Khai mg Đoạn l Bàn Văn Hoạn Cầu Nặm Cắt 5.000 2 Đoạn2 Cầu Nặm Cắt Phöờg Quan/ 6.000 ạn - hồ Ba Bể Đoạn l phường Bắc Cầu Quan Nưa XÃ Phong Quang | SKC | Toàn tuyến | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Hoan Khai mg Đoạn l Bàn Văn Hoạn Cầu Nặm Cắt 5.000 2 Đoạn2 Cầu Nặm Cắt Phöờg Quan/ 6.000 ạn - hồ Ba Bể Đoạn l phường Bắc Cầu Quan Nưa XÃ Phong Quang | TMD | Toàn tuyến | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Kạn 3 Đoạn3 xã Dương bẻ Lên oàng XÃ Phong Quang | ODT | Toàn tuyến | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Kạn 3 Đoạn3 xã Dương bẻ Lên oàng XÃ Phong Quang | SKC | Toàn tuyến | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Kạn 3 Đoạn3 xã Dương bẻ Lên oàng XÃ Phong Quang | TMD | Toàn tuyến | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Kạn 6.2 Đoạn2 ch nga Hết khu Nà Cưởm 1.500 7 Ì BanTrang Toàn tuyến §00 m Nưa - Bản Giằng Toàn tuyển 800 Đât ở các khu vực còn lại của thôn Nà 1.500 Ỏi PK “m[ lx=———] Tràng Đoạn I Phường Đức Nguyễn Hữu 6.300 Xuân Khiết Các khu vực 10.2 Đoạn 2 còn lại của thôn 1.500 Phặc “Tràng LH [Gieđwmgenm —— øu ] ã ã —} eeàm.;ễšŠễè$Š5ẸẶŨỒmờờờ—==àử‡}£=====———=———————.......................; (ii la iiiIIIiiiaYAŸa 1 K^Ì Giáđất. thương mi qụng thơ hoạ . dịchvụ - Sáng khoáng sản của thôn: Quan Nưa, ị Nà Rì, Bản Bung, Bản Pẻn, Nà Cưởm, Nà Rào, Bảng Giềng Các đường còn lại của thôn: Nà Váng, 12 Nà Pán, Nà Đán, Xà Phong Quang | ODT | Toàn tuyến | 500 triệu/m² | — | — | — |
Kạn 6.2 Đoạn2 ch nga Hết khu Nà Cưởm 1.500 7 Ì BanTrang Toàn tuyến §00 m Nưa - Bản Giằng Toàn tuyển 800 Đât ở các khu vực còn lại của thôn Nà 1.500 Ỏi PK “m[ lx=———] Tràng Đoạn I Phường Đức Nguyễn Hữu 6.300 Xuân Khiết Các khu vực 10.2 Đoạn 2 còn lại của thôn 1.500 Phặc “Tràng LH [Gieđwmgenm —— øu ] ã ã —} eeàm.;ễšŠễè$Š5ẸẶŨỒmờờờ—==àử‡}£=====———=———————.......................; (ii la iiiIIIiiiaYAŸa 1 K^Ì Giáđất. thương mi qụng thơ hoạ . dịchvụ - Sáng khoáng sản của thôn: Quan Nưa, ị Nà Rì, Bản Bung, Bản Pẻn, Nà Cưởm, Nà Rào, Bảng Giềng Các đường còn lại của thôn: Nà Váng, 12 Nà Pán, Nà Đán, Xà Phong Quang | SKC | Toàn tuyến | 300 triệu/m² | — | — | — |
Kạn 6.2 Đoạn2 ch nga Hết khu Nà Cưởm 1.500 7 Ì BanTrang Toàn tuyến §00 m Nưa - Bản Giằng Toàn tuyển 800 Đât ở các khu vực còn lại của thôn Nà 1.500 Ỏi PK “m[ lx=———] Tràng Đoạn I Phường Đức Nguyễn Hữu 6.300 Xuân Khiết Các khu vực 10.2 Đoạn 2 còn lại của thôn 1.500 Phặc “Tràng LH [Gieđwmgenm —— øu ] ã ã —} eeàm.;ễšŠễè$Š5ẸẶŨỒmờờờ—==àử‡}£=====———=———————.......................; (ii la iiiIIIiiiaYAŸa 1 K^Ì Giáđất. thương mi qụng thơ hoạ . dịchvụ - Sáng khoáng sản của thôn: Quan Nưa, ị Nà Rì, Bản Bung, Bản Pẻn, Nà Cưởm, Nà Rào, Bảng Giềng Các đường còn lại của thôn: Nà Váng, 12 Nà Pán, Nà Đán, Xà Phong Quang | TMD | Toàn tuyến | 300 triệu/m² | — | — | — |
Quang cũ À Hết địa phận xã Đoạn 4 Hoàng Thị l+ Tlogg Phong Quang [TW [Ceueduning , . 7 7 —— - - Nà Đài Văn Chính Nà Đài l Đường đi đập tràn Hết đât ông tràn Hồ chú Hồ chứa nước Nặm Nguyễn Triệu ”. Xm rên ta XÃ Phong Quang | ODT | Toàn tuyến | 780 triệu/m² | — | — | — |
Quang cũ À Hết địa phận xã Đoạn 4 Hoàng Thị l+ Tlogg Phong Quang [TW [Ceueduning , . 7 7 —— - - Nà Đài Văn Chính Nà Đài l Đường đi đập tràn Hết đât ông tràn Hồ chú Hồ chứa nước Nặm Nguyễn Triệu ”. Xm rên ta XÃ Phong Quang | TMD | Toàn tuyến | 780 triệu/m² | — | — | — |