200m [ 3 Đường La Hiên - Nghinh Tường E=- I.. — . —— —] 31 Đoạni QuốclôlB Km0/HI + | | Toàn tuyến | | — | — | — |
200m [ 3 Đường La Hiên - Nghinh Tường E=- I.. — . —— —] 31 Đoạni QuốclôlB Km0/HI + | | Toàn tuyến | | — | — | — |
200m [ 3 Đường La Hiên - Nghinh Tường E=- I.. — . —— —] 31 Đoạni QuốclôlB Km0/HI + | | Toàn tuyến | | — | — | — |
AVA La Hiên Hiên Km127/H2 (Nhà " 4 Km128/HI (giáp 1.13 Đoạn 13 ng măng La đất xã Quang Sơn) 2.000 Quốc lộ 1B đi xã s› vờ Đồng Hỷ (cũ Các trục phụ đường bê tông > 3m còn lại 22 thuộc xã La Hiên (cũ) từ Quốc lộ IBvào | | Toàn tuyến | | — | — | — |
AVA La Hiên Hiên Km127/H2 (Nhà " 4 Km128/HI (giáp 1.13 Đoạn 13 ng măng La đất xã Quang Sơn) 2.000 Quốc lộ 1B đi xã s› vờ Đồng Hỷ (cũ Các trục phụ đường bê tông > 3m còn lại 22 thuộc xã La Hiên (cũ) từ Quốc lộ IBvào | | Toàn tuyến | | — | — | — |
AVA La Hiên) Kml26H3(nhà [ Km127/H2 (Nhà 1.12 Đoạn 12 máy nước khoáng máy Xi măng La | | Toàn tuyến | | — | — | — |
AVA La Hiên) Kml26H3(nhà [ Km127/H2 (Nhà 1.12 Đoạn 12 máy nước khoáng máy Xi măng La | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường đất, đường cấp phôi có mặt đường rộng từ >3.5m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường đất, đường cấp phôi có mặt đường rộng từ >3.5m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường đất, đường cấp phôi có mặt đường rộng từ >3.5m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km0/HI + 50 Km0/H3 Km1/H4 Km6/H6 [ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km0/HI + 50 Km0/H3 Km1/H4 Km6/H6 [ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km0/HI + 50 Km0/H3 Km1/H4 Km6/H6 [ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km124/H8 [Km2S | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km124/H8 [Km2S | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km126/H3 (nhà Đoạn II Km125/H7 máy nước khoáng | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km126/H3 (nhà Đoạn II Km125/H7 máy nước khoáng | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km126/H3 (nhà Đoạn II Km125/H7 máy nước khoáng | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trun; 3.6 Đoạn6 Km6/H6 học phổ thông T sả | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trun; 3.6 Đoạn6 Km6/H6 học phổ thông T sả | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trun; 3.6 Đoạn6 Km6/H6 học phổ thông T sả | | Toàn tuyến | | — | — | — |
mm Các tuyển đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng rộng từ > 2m đên [zm m0 1 ˆ <2,5m Các tuyên đường đât, đường cập phôi có mặt đường rộng từ > 2m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
mm Các tuyển đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng rộng từ > 2m đên [zm m0 1 ˆ <2,5m Các tuyên đường đât, đường cập phôi có mặt đường rộng từ > 2m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Phú Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trung Km8/Hl] (ngã ba Sự GOM học phổ thông Cúc Đường cũ) 2:00 Trần Phú 34 PAmS OqeÐwdmeĐ)” Cứ ĐwingCU TC: PHU Cúc Đường cũ) Cúc Đường (cũ 2/000 để Đoạn Cúc Đường (cũ) xãCúc Đường(cữ)) LOÚU mã khu so pamo [ẤN đu bưmg IaM@h TÊN TONK EU tế xã Cúc Đường LaHiên 440 “PP ben HH. P = Đoạn đường Giá thương xuất PNN, đất sử ° My. . đấtở mại, dụng cho hoạt g Từ Đến dịch vụ động khoáng sản ————„x——-= . .. —` [4 Đường La Hiên - Thần Sa —=== } —=.-1 đi tiệp 200m đường 5 Thượng Nung (cũ Km8/HI (ngã ba S6 : . Giáp đất xã Thần Sa qua 200m '— ..—'` — . ễ — =—————— 42 Các trục phụ đường bê Đường Cúc Đường Ủy ban nhân dân xã 350 bu tông > 3m cũ, Thần Sa vào 200m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Phú Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trung Km8/Hl] (ngã ba Sự GOM học phổ thông Cúc Đường cũ) 2:00 Trần Phú 34 PAmS OqeÐwdmeĐ)” Cứ ĐwingCU TC: PHU Cúc Đường cũ) Cúc Đường (cũ 2/000 để Đoạn Cúc Đường (cũ) xãCúc Đường(cữ)) LOÚU mã khu so pamo [ẤN đu bưmg IaM@h TÊN TONK EU tế xã Cúc Đường LaHiên 440 “PP ben HH. P = Đoạn đường Giá thương xuất PNN, đất sử ° My. . đấtở mại, dụng cho hoạt g Từ Đến dịch vụ động khoáng sản ————„x——-= . .. —` [4 Đường La Hiên - Thần Sa —=== } —=.-1 đi tiệp 200m đường 5 Thượng Nung (cũ Km8/HI (ngã ba S6 : . Giáp đất xã Thần Sa qua 200m '— ..—'` — . ễ — =—————— 42 Các trục phụ đường bê Đường Cúc Đường Ủy ban nhân dân xã 350 bu tông > 3m cũ, Thần Sa vào 200m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tn ee" CC ếm [RẾEGEP [mm mm mm em — TREEEGE „mm [110 ĐoạnlB KmI2⁄H5 Km125/H5 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tn ee" CC ếm [RẾEGEP [mm mm mm em — TREEEGE „mm [110 ĐoạnlB KmI2⁄H5 Km125/H5 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Tn ee" CC ếm [RẾEGEP [mm mm mm em — TREEEGE „mm [110 ĐoạnlB KmI2⁄H5 Km125/H5 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đường còn lạ [— } } Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng từ > 2,5m [ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đường còn lạ [— } } Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng từ > 2,5m [ | | Toàn tuyến | | — | — | — |