Bảng giá đất Xã La Hiên, Thái Nguyên 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã La Hiên, Thái Nguyên được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 9 đường/khu vực và 31 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
200m [ 3 Đường La Hiên - Nghinh Tường E=- I.. — . —— —] 31 Đoạni QuốclôlB Km0/HI +
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến50 triệu/m²
200m [ 3 Đường La Hiên - Nghinh Tường E=- I.. — . —— —] 31 Đoạni QuốclôlB Km0/HI +
XÃ La Hiên
SKCToàn tuyến3.5 tỷ/m²
200m [ 3 Đường La Hiên - Nghinh Tường E=- I.. — . —— —] 31 Đoạni QuốclôlB Km0/HI +
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến5 tỷ/m²
AVA La Hiên Hiên Km127/H2 (Nhà " 4 Km128/HI (giáp 1.13 Đoạn 13 ng măng La đất xã Quang Sơn) 2.000 Quốc lộ 1B đi xã s› vờ Đồng Hỷ (cũ Các trục phụ đường bê tông > 3m còn lại 22 thuộc xã La Hiên (cũ) từ Quốc lộ IBvào
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến700 triệu/m²
AVA La Hiên Hiên Km127/H2 (Nhà " 4 Km128/HI (giáp 1.13 Đoạn 13 ng măng La đất xã Quang Sơn) 2.000 Quốc lộ 1B đi xã s› vờ Đồng Hỷ (cũ Các trục phụ đường bê tông > 3m còn lại 22 thuộc xã La Hiên (cũ) từ Quốc lộ IBvào
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến490 triệu/m²
AVA La Hiên) Kml26H3(nhà [ Km127/H2 (Nhà 1.12 Đoạn 12 máy nước khoáng máy Xi măng La
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến3 tỷ/m²
AVA La Hiên) Kml26H3(nhà [ Km127/H2 (Nhà 1.12 Đoạn 12 máy nước khoáng máy Xi măng La
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến2.1 tỷ/m²
Các tuyến đường đất, đường cấp phôi có mặt đường rộng từ >3.5m
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến300 triệu/m²
Các tuyến đường đất, đường cấp phôi có mặt đường rộng từ >3.5m
XÃ La Hiên
SKCToàn tuyến210 triệu/m²
Các tuyến đường đất, đường cấp phôi có mặt đường rộng từ >3.5m
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến210 triệu/m²
Km0/HI + 50 Km0/H3 Km1/H4 Km6/H6 [
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến1 tỷ/m²
Km0/HI + 50 Km0/H3 Km1/H4 Km6/H6 [
XÃ La Hiên
SKCToàn tuyến700 triệu/m²
Km0/HI + 50 Km0/H3 Km1/H4 Km6/H6 [
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến700 triệu/m²
Km124/H8 [Km2S
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến6 tỷ/m²
Km124/H8 [Km2S
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến4.2 tỷ/m²
Km126/H3 (nhà Đoạn II Km125/H7 máy nước khoáng
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến4 tỷ/m²
Km126/H3 (nhà Đoạn II Km125/H7 máy nước khoáng
XÃ La Hiên
SKCToàn tuyến2.8 tỷ/m²
Km126/H3 (nhà Đoạn II Km125/H7 máy nước khoáng
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến2.8 tỷ/m²
Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trun; 3.6 Đoạn6 Km6/H6 học phổ thông T sả
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến1.2 tỷ/m²
Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trun; 3.6 Đoạn6 Km6/H6 học phổ thông T sả
XÃ La Hiên
SKCToàn tuyến840 triệu/m²
Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trun; 3.6 Đoạn6 Km6/H6 học phổ thông T sả
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến840 triệu/m²
mm Các tuyển đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng rộng từ > 2m đên [zm m0 1 ˆ <2,5m Các tuyên đường đât, đường cập phôi có mặt đường rộng từ > 2m
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến54 triệu/m²
mm Các tuyển đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng rộng từ > 2m đên [zm m0 1 ˆ <2,5m Các tuyên đường đât, đường cập phôi có mặt đường rộng từ > 2m
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến270 triệu/m²
Phú Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trung Km8/Hl] (ngã ba Sự GOM học phổ thông Cúc Đường cũ) 2:00 Trần Phú 34 PAmS OqeÐwdmeĐ)” Cứ ĐwingCU TC: PHU Cúc Đường cũ) Cúc Đường (cũ 2/000 để Đoạn Cúc Đường (cũ) xãCúc Đường(cữ)) LOÚU mã khu so pamo [ẤN đu bưmg IaM@h TÊN TONK EU tế xã Cúc Đường LaHiên 440 “PP ben HH. P = Đoạn đường Giá thương xuất PNN, đất sử ° My. . đấtở mại, dụng cho hoạt g Từ Đến dịch vụ động khoáng sản ————„x——-= . .. —` [4 Đường La Hiên - Thần Sa —=== } —=.-1 đi tiệp 200m đường 5 Thượng Nung (cũ Km8/HI (ngã ba S6 : . Giáp đất xã Thần Sa qua 200m '— ..—'` — . ễ — =—————— 42 Các trục phụ đường bê Đường Cúc Đường Ủy ban nhân dân xã 350 bu tông > 3m cũ, Thần Sa vào 200m
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến350 triệu/m²
Phú Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trung Km8/Hl] (ngã ba Sự GOM học phổ thông Cúc Đường cũ) 2:00 Trần Phú 34 PAmS OqeÐwdmeĐ)” Cứ ĐwingCU TC: PHU Cúc Đường cũ) Cúc Đường (cũ 2/000 để Đoạn Cúc Đường (cũ) xãCúc Đường(cữ)) LOÚU mã khu so pamo [ẤN đu bưmg IaM@h TÊN TONK EU tế xã Cúc Đường LaHiên 440 “PP ben HH. P = Đoạn đường Giá thương xuất PNN, đất sử ° My. . đấtở mại, dụng cho hoạt g Từ Đến dịch vụ động khoáng sản ————„x——-= . .. —` [4 Đường La Hiên - Thần Sa —=== } —=.-1 đi tiệp 200m đường 5 Thượng Nung (cũ Km8/HI (ngã ba S6 : . Giáp đất xã Thần Sa qua 200m '— ..—'` — . ễ — =—————— 42 Các trục phụ đường bê Đường Cúc Đường Ủy ban nhân dân xã 350 bu tông > 3m cũ, Thần Sa vào 200m
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến250 triệu/m²
Tn ee" CC ếm [RẾEGEP [mm mm mm em — TREEEGE „mm [110 ĐoạnlB KmI2⁄H5 Km125/H5
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến5 tỷ/m²
Tn ee" CC ếm [RẾEGEP [mm mm mm em — TREEEGE „mm [110 ĐoạnlB KmI2⁄H5 Km125/H5
XÃ La Hiên
SKCToàn tuyến3.5 tỷ/m²
Tn ee" CC ếm [RẾEGEP [mm mm mm em — TREEEGE „mm [110 ĐoạnlB KmI2⁄H5 Km125/H5
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến3.5 tỷ/m²
Các đường còn lạ [— } } Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng từ > 2,5m [
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến300 triệu/m²
Các đường còn lạ [— } } Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng từ > 2,5m [
XÃ La Hiên
SKCToàn tuyến210 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã La Hiên