THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Tn Ee" Cc Ếm [rếegep [mm Mm Mm Em — Treeege „mm [110 Đoạnlb Kmi2⁄h5 Km125/h5, Xã La Hiên, Thái Nguyên 2026

Tra cứu giá đất Đường Tn Ee" Cc Ếm [rếegep [mm Mm Mm Em — Treeege „mm [110 Đoạnlb Kmi2⁄h5 Km125/h5, Xã La Hiên, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 3.500.000.000 đến 5.000.000.000 đồng/m².

3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Tn ee" CC ếm [RẾEGEP [mm mm mm em — TREEEGE „mm [110 ĐoạnlB KmI2⁄H5 Km125/H5
XÃ La Hiên
ODTToàn tuyến5 tỷ/m²———
Tn ee" CC ếm [RẾEGEP [mm mm mm em — TREEEGE „mm [110 ĐoạnlB KmI2⁄H5 Km125/H5
XÃ La Hiên
SKCToàn tuyến3.5 tỷ/m²———
Tn ee" CC ếm [RẾEGEP [mm mm mm em — TREEEGE „mm [110 ĐoạnlB KmI2⁄H5 Km125/H5
XÃ La Hiên
TMDToàn tuyến3.5 tỷ/m²———

Bảng giá đất Đường Tn Ee" Cc Ếm [rếegep [mm Mm Mm Em — Treeege „mm [110 Đoạnlb Kmi2⁄h5 Km125/h5 năm 2026

Khu vực:
Đường Tn Ee" Cc Ếm [rếegep [mm Mm Mm Em — Treeege „mm [110 Đoạnlb Kmi2⁄h5 Km125/h5, Xã La Hiên, Thái Nguyên.
Loại đất:
null (ODT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 3.500.000.000 đến 5.000.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.