14 Đon4 Kml02⁄H6 Km103 | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
14 Đon4 Kml02⁄H6 Km103 | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
14 Đon4 Kml02⁄H6 Km103 | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Binh Khiêm Trường phô thông đân tộc nội trú Km107⁄HI + 50 17 Đoạn7 THCS Nguyễn Binh (cầu Suối Cạn) | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Binh Khiêm Trường phô thông đân tộc nội trú Km107⁄HI + 50 17 Đoạn7 THCS Nguyễn Binh (cầu Suối Cạn) | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Binh Khiêm Trường phô thông đân tộc nội trú Km107⁄HI + 50 17 Đoạn7 THCS Nguyễn Binh (cầu Suối Cạn) | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Các trục phụ đường bê tông > 3m còn lại 2.13 Đoạn 13 thuộc thị trấn Đình Cả (cũ) Quốc lộ 1B 1.300 vào 200m [and Các trục phụ đường bê tông > 3m còn lại THỂ DUỢn thuộc xã Võ Nhai Quốc lộ 1B vào 200m kiu 0 2.15 Tuyến đường giao thông liên xóm Cao Lâm - Nà Kháo- Suôi Cạn [ 900 [ | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Các trục phụ đường bê tông > 3m còn lại 2.13 Đoạn 13 thuộc thị trấn Đình Cả (cũ) Quốc lộ 1B 1.300 vào 200m [and Các trục phụ đường bê tông > 3m còn lại THỂ DUỢn thuộc xã Võ Nhai Quốc lộ 1B vào 200m kiu 0 2.15 Tuyến đường giao thông liên xóm Cao Lâm - Nà Kháo- Suôi Cạn [ 900 [ | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Câu Đá Mài Câu Suối Lũ [1000 700 790 ` [ 4 Các tuyến đường trong khu vực Chợ Đình [— } } — Đường Võ Nhai- Hêt đât Trường Ngõ số 1 Dân Tiến (Tỉnh lộ Trung học cơ sở | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Câu Đá Mài Câu Suối Lũ [1000 700 790 ` [ 4 Các tuyến đường trong khu vực Chợ Đình [— } } — Đường Võ Nhai- Hêt đât Trường Ngõ số 1 Dân Tiến (Tỉnh lộ Trung học cơ sở | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Câu Đá Mài Câu Suối Lũ [1000 700 790 ` [ 4 Các tuyến đường trong khu vực Chợ Đình [— } } — Đường Võ Nhai- Hêt đât Trường Ngõ số 1 Dân Tiến (Tỉnh lộ Trung học cơ sở | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Câu Sông Đào Câu Đá Mài | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Câu Sông Đào Câu Đá Mài | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Câu Sông Đào Câu Đá Mài | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
cũ Ban Chỉ huy quân F eteoet-Á : Cổng Đảng uỷ xã 5.2 Đoạn2 TH Võ Nhai Võ Nhai | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
cũ Ban Chỉ huy quân F eteoet-Á : Cổng Đảng uỷ xã 5.2 Đoạn2 TH Võ Nhai Võ Nhai | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường quy hoạch rộng 19,5m | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường quy hoạch rộng 19,5m | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường quy hoạch rộng l5m | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường quy hoạch rộng l5m | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường quy hoạch rộng l5m | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
F Công nhà máy koqck-lnm Z115 - Xi nghiệp [ 200 Nhà văn hóa xóm [212 Đoan2 QuốlộiB XómlLànglường | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
F Công nhà máy koqck-lnm Z115 - Xi nghiệp [ 200 Nhà văn hóa xóm [212 Đoan2 QuốlộiB XómlLànglường | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
F Công nhà máy koqck-lnm Z115 - Xi nghiệp [ 200 Nhà văn hóa xóm [212 Đoan2 QuốlộiB XómlLànglường | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
giÄli loio sử Km108/H6 + 50) Nhai 28 Đoạn§ km109/H4 Nghất | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
giÄli loio sử Km108/H6 + 50) Nhai 28 Đoạn§ km109/H4 Nghất | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
giÄli loio sử Km108/H6 + 50) Nhai 28 Đoạn§ km109/H4 Nghất | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Khiêm Km107/H7 + 50 Đoạn 8 và KỆ +50 Í(nvăwrĐìnhCá, 8.500 Langhuêng bus xóm Thái Long Kml08/HI + 20 Km107/H7 + 50 (đường rẽ vào Đoạn 9 (ngã tư Đình Cả, Trường Tiểu học 13.000 xóm Thái Long) Đình Cả, xã Võ Nhai Km108/HI + 20 (đường rẽ vào Đoạn 10 Trường Tiểu học -» hEg (Cầu 12ooo 40 8.400 Đình Cả, xã Võ Nhai à Km109/H4 (đường Km108/H7 (Câu rẽ vào Trường 1.11 Đoạn 1] Rắn) Trung học phổ 7.600 5.320 $.320 thông Võ Nhai Km109/H4 (đường s—ensl rẽ vào Trường (Trường Tiêu học 1.12 Đoạn 12 Tr„ng bọc ch Đông Bắc xã Võ | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Khiêm Km107/H7 + 50 Đoạn 8 và KỆ +50 Í(nvăwrĐìnhCá, 8.500 Langhuêng bus xóm Thái Long Kml08/HI + 20 Km107/H7 + 50 (đường rẽ vào Đoạn 9 (ngã tư Đình Cả, Trường Tiểu học 13.000 xóm Thái Long) Đình Cả, xã Võ Nhai Km108/HI + 20 (đường rẽ vào Đoạn 10 Trường Tiểu học -» hEg (Cầu 12ooo 40 8.400 Đình Cả, xã Võ Nhai à Km109/H4 (đường Km108/H7 (Câu rẽ vào Trường 1.11 Đoạn 1] Rắn) Trung học phổ 7.600 5.320 $.320 thông Võ Nhai Km109/H4 (đường s—ensl rẽ vào Trường (Trường Tiêu học 1.12 Đoạn 12 Tr„ng bọc ch Đông Bắc xã Võ | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
Km102/H3 Km102/H6 | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |