Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Nà Phặc
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Nà Phặc, Thái Nguyên được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 13 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
20m Ngã ba Cốc Tào Nà Khoang Ngã ba Nà Phặc cách lộ ÿ “THỊ Trục đường QL279 giới (QL3) cách 20m Hết đất xã Nà Phặc Đoan 1 Ngã ba Nà Phặc cách lộ Hết đất nhà bà Lý Thị Lê giới (QL3) cách 20m Gắm cm — Tổ SEN luàm - mmỊ am — Trụcphụ ] } — Í 1 Cách Lộ giới đường (QL279) 20m (đường Nà Duông - Khuôi Tỉnh) [ XÃ Nà Phặc | ODT | Toàn tuyến | 250 triệu/m² | — | — | — |
20m Ngã ba Cốc Tào Nà Khoang Ngã ba Nà Phặc cách lộ ÿ “THỊ Trục đường QL279 giới (QL3) cách 20m Hết đất xã Nà Phặc Đoan 1 Ngã ba Nà Phặc cách lộ Hết đất nhà bà Lý Thị Lê giới (QL3) cách 20m Gắm cm — Tổ SEN luàm - mmỊ am — Trụcphụ ] } — Í 1 Cách Lộ giới đường (QL279) 20m (đường Nà Duông - Khuôi Tỉnh) [ XÃ Nà Phặc | SKC | Toàn tuyến | 150 triệu/m² | — | — | — |
20m Ngã ba Cốc Tào Nà Khoang Ngã ba Nà Phặc cách lộ ÿ “THỊ Trục đường QL279 giới (QL3) cách 20m Hết đất xã Nà Phặc Đoan 1 Ngã ba Nà Phặc cách lộ Hết đất nhà bà Lý Thị Lê giới (QL3) cách 20m Gắm cm — Tổ SEN luàm - mmỊ am — Trụcphụ ] } — Í 1 Cách Lộ giới đường (QL279) 20m (đường Nà Duông - Khuôi Tỉnh) [ XÃ Nà Phặc | TMD | Toàn tuyến | 150 triệu/m² | — | — | — |
Cách lộ giới đường (QL3) cách 20m đi chợ Nà Phặc n cách lộ giới (đường Trục đườngHCM Từ cách lộ giới (QL3) là HCM) là 20m ngã ba XÃ Nà Phặc | ODT | Toàn tuyến | 500 triệu/m² | — | — | — |
Cách lộ giới đường (QL3) cách 20m đi chợ Nà Phặc n cách lộ giới (đường Trục đườngHCM Từ cách lộ giới (QL3) là HCM) là 20m ngã ba XÃ Nà Phặc | SKC | Toàn tuyến | 300 triệu/m² | — | — | — |
Cách lộ giới đường (QL3) cách 20m đi chợ Nà Phặc n cách lộ giới (đường Trục đườngHCM Từ cách lộ giới (QL3) là HCM) là 20m ngã ba XÃ Nà Phặc | TMD | Toàn tuyến | 300 triệu/m² | — | — | — |
Cân [ 4 Đoạn4 CầuBảnMạch Hết đất xã Nà Phặc 40 242 249 — Đgepmg ] ——— ] } } Đường đi thôn Nà Cách lộ giới đường h m Này (QL3) cách 20m Hết đất thôn Nà Này 300 Đường đi Phòng = Cách lộ giới đường Phòng khám Đa khoa Nà 2 bàn Đa khoa Nà (QL3) cách 20m Phặc XÃ Nà Phặc | ODT | Toàn tuyến | 550 triệu/m² | — | — | — |
Cân [ 4 Đoạn4 CầuBảnMạch Hết đất xã Nà Phặc 40 242 249 — Đgepmg ] ——— ] } } Đường đi thôn Nà Cách lộ giới đường h m Này (QL3) cách 20m Hết đất thôn Nà Này 300 Đường đi Phòng = Cách lộ giới đường Phòng khám Đa khoa Nà 2 bàn Đa khoa Nà (QL3) cách 20m Phặc XÃ Nà Phặc | SKC | Toàn tuyến | 330 triệu/m² | — | — | — |
Cân [ 4 Đoạn4 CầuBảnMạch Hết đất xã Nà Phặc 40 242 249 — Đgepmg ] ——— ] } } Đường đi thôn Nà Cách lộ giới đường h m Này (QL3) cách 20m Hết đất thôn Nà Này 300 Đường đi Phòng = Cách lộ giới đường Phòng khám Đa khoa Nà 2 bàn Đa khoa Nà (QL3) cách 20m Phặc XÃ Nà Phặc | TMD | Toàn tuyến | 330 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi nhà họp Cách lộ giới đường 3 mm thôn khu 3 QL3) cách 20m Nhà họp thân khu 2 S00 Đường đi vào câu Nà Cách lộ giới đường mm Ehoans OI3) cách 20m Cầu Nà Khoang XÃ Nà Phặc | ODT | Toàn tuyến | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi nhà họp Cách lộ giới đường 3 mm thôn khu 3 QL3) cách 20m Nhà họp thân khu 2 S00 Đường đi vào câu Nà Cách lộ giới đường mm Ehoans OI3) cách 20m Cầu Nà Khoang XÃ Nà Phặc | TMD | Toàn tuyến | 150 triệu/m² | — | — | — |
Từ lộ giới (QL 279) cách 20m theo trục đường tránh xử lý điểm đen đếnQL3 1 sog cách lộ giới 20m Cá đường cnhHi 7 7 TL — 1 Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên 15 81 81L Các trục đường liên thôn Các vị trí còn lại thuộc thôn vùng cao: thôn Bản Mạch, Phia Đăng, Lũng L]a, 3 Lùng Chang, Bản Phạc, Phiêng Sảng, Cảng Cào, Bản Phăng, Nà Pán 1, Bản Hòa, Nà Chúa Các vị trí còn lại thuộc thôn vùng thấp: Thôn Khu 1, Khu 2, Khu 3, Bản Cây, 4 Bản Hùa, Cốc Tào, Nà Pán, Nà Này, Nà Dung, Nà Làm, Nà Kèng, Cốc Pái, XÃ Nà Phặc | ODT | Toàn tuyến | 72 triệu/m² | — | — | — |
Từ lộ giới (QL 279) cách 20m theo trục đường tránh xử lý điểm đen đếnQL3 1 sog cách lộ giới 20m Cá đường cnhHi 7 7 TL — 1 Các trục đường liên xã chưa nêu ở trên 15 81 81L Các trục đường liên thôn Các vị trí còn lại thuộc thôn vùng cao: thôn Bản Mạch, Phia Đăng, Lũng L]a, 3 Lùng Chang, Bản Phạc, Phiêng Sảng, Cảng Cào, Bản Phăng, Nà Pán 1, Bản Hòa, Nà Chúa Các vị trí còn lại thuộc thôn vùng thấp: Thôn Khu 1, Khu 2, Khu 3, Bản Cây, 4 Bản Hùa, Cốc Tào, Nà Pán, Nà Này, Nà Dung, Nà Làm, Nà Kèng, Cốc Pái, XÃ Nà Phặc | TMD | Toàn tuyến | 72 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.