Đường Lý Tự Trọng | Đất trồng cây lâu năm | Đường Lê LợiĐường Hùng Vương | | — | — | — |
Đường Lý Tự Trọng | Đất trồng cây hằng năm | Đường Lê LợiĐường Hùng Vương | | — | — | — |
Đường Lý Tự Trọng | Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Lê LợiĐường Hùng Vương | | — | — | — |
Đường Lý Tự Trọng | Đất ở | Đường Lê LợiĐường Hùng Vương | | — | — | — |
Đường Lý Tự Trọng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lê LợiĐường Hùng Vương | | — | — | — |
Đường Lý Tự Trọng | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lê LợiĐường Hùng Vương | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn HuệĐường Trần Phú | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn HuệĐường Trần Phú | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn HuệĐường Trần Phú | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất ở | Đường Nguyễn HuệĐường Trần Phú | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HuệĐường Trần Phú | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HuệĐường Trần Phú | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn HuệĐường Lý Thường Kiệt | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn HuệĐường Lý Thường Kiệt | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn HuệĐường Lý Thường Kiệt | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất ở | Đường Nguyễn HuệĐường Lý Thường Kiệt | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HuệĐường Lý Thường Kiệt | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HuệĐường Lý Thường Kiệt | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thường KiệtThửa đất số 34, tờ bản đồ số 82 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất trồng cây hằng năm | Đường Lý Thường KiệtThửa đất số 34, tờ bản đồ số 82 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Lý Thường KiệtThửa đất số 34, tờ bản đồ số 82 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất ở | Đường Lý Thường KiệtThửa đất số 34, tờ bản đồ số 82 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thường KiệtThửa đất số 34, tờ bản đồ số 82 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thường KiệtThửa đất số 34, tờ bản đồ số 82 | | — | — | — |
Đường Lê Lợi | Đất trồng cây lâu năm | Đường Đinh Tiên HoàngĐường Ngô Quyền | | — | — | — |
Đường Lê Lợi | Đất trồng cây hằng năm | Đường Đinh Tiên HoàngĐường Ngô Quyền | | — | — | — |
Đường Lê Lợi | Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Đinh Tiên HoàngĐường Ngô Quyền | | — | — | — |
Đường Lê Lợi | Đất ở | Đường Đinh Tiên HoàngĐường Ngô Quyền | | — | — | — |
Đường Lê Lợi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Đinh Tiên HoàngĐường Ngô Quyền | | — | — | — |
Đường Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Đinh Tiên HoàngĐường Ngô Quyền | | — | — | — |