Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hct 29, Phường Bình Long, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 2.100.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường HCT 29 Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 29 Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 29 Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 29 Phường Bình Long | ODT Đất ở | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 29 Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 29 Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.