Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hct 29, Phường Bình Long, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường HCT 29 Phường Bình Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 29 Phường Bình Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 29 Phường Bình Long | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 29 Phường Bình Long | ODTĐất ở | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 29 Phường Bình Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 29 Phường Bình Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Đoàn Thị ĐiểmĐường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.