Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hct 28, Phường Bình Long, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường HCT 28 Phường Bình Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường HCT 6 (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 15)Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 28 Phường Bình Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường HCT 6 (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 15)Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 28 Phường Bình Long | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường HCT 6 (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 15)Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 28 Phường Bình Long | ODTĐất ở | Đường HCT 6 (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 15)Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 28 Phường Bình Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường HCT 6 (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 15)Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 28 Phường Bình Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường HCT 6 (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 15)Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.