Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Alt 22, Phường Bình Long, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.600.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ALT 22 Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường HCT 19Hết tuyến | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 22 Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường HCT 19Hết tuyến | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 22 Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường HCT 19Hết tuyến | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 22 Phường Bình Long | ODT Đất ở | Ngã ba đường HCT 19Hết tuyến | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 22 Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường HCT 19Hết tuyến | 970 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 22 Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường HCT 19Hết tuyến | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.