Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hct 19, Phường Bình Long, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.600.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường HCT 19 Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 752 (Trụ sở UBND phường Hưng Chiến)Suối (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 3) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 19 Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 752 (Trụ sở UBND phường Hưng Chiến)Suối (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 3) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 19 Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 752 (Trụ sở UBND phường Hưng Chiến)Suối (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 3) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 19 Phường Bình Long | ODT Đất ở | Đường ĐT 752 (Trụ sở UBND phường Hưng Chiến)Suối (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 3) | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 19 Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 752 (Trụ sở UBND phường Hưng Chiến)Suối (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 3) | 970 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 19 Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 752 (Trụ sở UBND phường Hưng Chiến)Suối (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 3) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.