Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường D1, D2, D3, D4, D5, N6, N8, N9 Thuộc Khu Trung Tâm Hành Chính Mới Thị Xã Bình Long, Phường Bình Long, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 6.400.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường D1, D2, D3, D4, D5, N6, N8, N9 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, N6, N8, N9 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, N6, N8, N9 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, N6, N8, N9 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long Phường Bình Long | ODT Đất ở | Toàn tuyến | 6.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, N6, N8, N9 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 3.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, N6, N8, N9 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 4.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.