Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Alt 19, Phường Bình Long, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ALT 19 Phường Bình Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường ALT 4Ngã ba cuối ranh thửa đất số 151 và cuối ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 109 | 308 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường ALT 4Ngã ba cuối ranh thửa đất số 151 và cuối ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 109 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường ALT 4Ngã ba cuối ranh thửa đất số 151 và cuối ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 109 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | ODTĐất ở | Ngã ba đường ALT 4Ngã ba cuối ranh thửa đất số 151 và cuối ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 109 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường ALT 4Ngã ba cuối ranh thửa đất số 151 và cuối ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 109 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường ALT 4Ngã ba cuối ranh thửa đất số 151 và cuối ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 109 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu ranh thửa đất số 297 và thửa đất số 149, tờ bản đồ số 109Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ 108 và thửa đất số 12, tờ bản đồ số 108 | 308 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu ranh thửa đất số 297 và thửa đất số 149, tờ bản đồ số 109Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ 108 và thửa đất số 12, tờ bản đồ số 108 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu ranh thửa đất số 297 và thửa đất số 149, tờ bản đồ số 109Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ 108 và thửa đất số 12, tờ bản đồ số 108 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | ODTĐất ở | Đầu ranh thửa đất số 297 và thửa đất số 149, tờ bản đồ số 109Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ 108 và thửa đất số 12, tờ bản đồ số 108 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu ranh thửa đất số 297 và thửa đất số 149, tờ bản đồ số 109Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ 108 và thửa đất số 12, tờ bản đồ số 108 | 810 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 19 Phường Bình Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu ranh thửa đất số 297 và thửa đất số 149, tờ bản đồ số 109Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ 108 và thửa đất số 12, tờ bản đồ số 108 | 950 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.