Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hct 7, Phường Bình Long, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường HCT 7 Phường Bình Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Trần Quang KhảiĐường HCT 1 (thửa đất số 342, tờ bản đồ số 13 mới) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 7 Phường Bình Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Trần Quang KhảiĐường HCT 1 (thửa đất số 342, tờ bản đồ số 13 mới) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 7 Phường Bình Long | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Trần Quang KhảiĐường HCT 1 (thửa đất số 342, tờ bản đồ số 13 mới) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 7 Phường Bình Long | ODTĐất ở | Đường Trần Quang KhảiĐường HCT 1 (thửa đất số 342, tờ bản đồ số 13 mới) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 7 Phường Bình Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Trần Quang KhảiĐường HCT 1 (thửa đất số 342, tờ bản đồ số 13 mới) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 7 Phường Bình Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Trần Quang KhảiĐường HCT 1 (thửa đất số 342, tờ bản đồ số 13 mới) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.