Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Alt 1, Phường Bình Long, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ALT 1 Phường Bình Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Ngô QuyềnĐường ALT 3 | 308 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Ngô QuyềnĐường ALT 3 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Ngô QuyềnĐường ALT 3 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | ODTĐất ở | Đường Ngô QuyềnĐường ALT 3 | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Ngô QuyềnĐường ALT 3 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Ngô QuyềnĐường ALT 3 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ALT 3Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111 | 308 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ALT 3Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ALT 3Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | ODTĐất ở | Đường ALT 3Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111 | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ALT 3Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111 | 970 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ALT 3Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111Cầu cây Sung | 308 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | HNKĐất trồng cây hằng năm | Cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111Cầu cây Sung | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111Cầu cây Sung | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | ODTĐất ở | Cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111Cầu cây Sung | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111Cầu cây Sung | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 1 Phường Bình Long | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 111Cầu cây Sung | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.