Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Pđt 11, Phường Bình Long, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.100.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn DuĐường Lê Đại Hành | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Nguyễn DuĐường Lê Đại Hành | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Nguyễn DuĐường Lê Đại Hành | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | ODT Đất ở | Đường Nguyễn DuĐường Lê Đại Hành | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn DuĐường Lê Đại Hành | 650 triệu/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn DuĐường Lê Đại Hành | 760 triệu/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Lê Đại HànhĐường PĐT 12 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Lê Đại HànhĐường PĐT 12 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Lê Đại HànhĐường PĐT 12 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | ODT Đất ở | Đường Lê Đại HànhĐường PĐT 12 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lê Đại HànhĐường PĐT 12 | 650 triệu/m² | — | — | — |
Đường PĐT 11 Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lê Đại HànhĐường PĐT 12 | 760 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.