Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Alt 7, Phường Bình Long, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.700.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ALT 7 Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ALT 1 (từ thửa đất số 280 và thửa đất số 281, tờ bản đồ số 111)Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109 | 308 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ALT 1 (từ thửa đất số 280 và thửa đất số 281, tờ bản đồ số 111)Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ALT 1 (từ thửa đất số 280 và thửa đất số 281, tờ bản đồ số 111)Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | ODT Đất ở | Đường ALT 1 (từ thửa đất số 280 và thửa đất số 281, tờ bản đồ số 111)Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109 | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ALT 1 (từ thửa đất số 280 và thửa đất số 281, tờ bản đồ số 111)Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ALT 1 (từ thửa đất số 280 và thửa đất số 281, tờ bản đồ số 111)Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109Đường ALT 3 | 308 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109Đường ALT 3 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109Đường ALT 3 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | ODT Đất ở | Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109Đường ALT 3 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109Đường ALT 3 | 920 triệu/m² | — | — | — |
Đường ALT 7 Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Điểm đầu thửa đất số 174 và thửa đất số 182, tờ bản đồ số 109Đường ALT 3 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.