Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hct 1, Phường Bình Long, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 2.100.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường HCT 1 Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 752Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 752Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 752Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | ODT Đất ở | Đường ĐT 752Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 752Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 752Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới)Đường Trần Quang Khải | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới)Đường Trần Quang Khải | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới)Đường Trần Quang Khải | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | ODT Đất ở | Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới)Đường Trần Quang Khải | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới)Đường Trần Quang Khải | 970 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 1 Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới)Đường Trần Quang Khải | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.