Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hct 26, Phường Bình Long, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 1.400.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường HCT 26 Phường Bình Long | CLN Đất trồng cây lâu năm | HCT 23HCT 27 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 26 Phường Bình Long | HNK Đất trồng cây hằng năm | HCT 23HCT 27 | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 26 Phường Bình Long | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | HCT 23HCT 27 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 26 Phường Bình Long | ODT Đất ở | HCT 23HCT 27 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường HCT 26 Phường Bình Long | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | HCT 23HCT 27 | 810 triệu/m² | — | — | — |
Đường HCT 26 Phường Bình Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ | HCT 23HCT 27 | 950 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.