| Đất ở nông thôn | Đoạn đường bên hông chợCuối ranh giới đất cây xăng | | — | — | — |
17 Tháng 3 | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
30 tháng 4 | Đất ở nông thôn | Hùng VươngNguyễn Tất Thành | | — | — | — |
A Sanh | Đất ở nông thôn | Hai Bà TrưngHùng Vương | | — | — | — |
A Sanh | Đất ở đô thị | Lê Thánh TônNgã tư đầu tiên | | 1.2 tỷ/m² | 975 triệu/m² | 780 triệu/m² |
A Sanh | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Ama Quang | Đất ở đô thị | Cách Mạng Tháng TámĐường ngang thứ 2 (dài 250m) | | 2.6 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Ama Quang | Đất ở đô thị | Đinh NúpHết đường | | 755 triệu/m² | 566 triệu/m² | 425 triệu/m² |
Ama Quang | Đất ở nông thôn | Hùng VươngĐường QH Đ6 | | — | — | — |
Ama Quang | Đất ở nông thôn | Hùng VươngNguyễn Chí Thanh | | — | — | — |
An Dương Vương | Đất ở đô thị | Lê DuẩnHết nhà số 38, 37 | | 1.1 tỷ/m² | 905 triệu/m² | 725 triệu/m² |
An Dương Vương | Đất ở đô thị | Trọn đường | | 47.2 tỷ/m² | 35.4 tỷ/m² | 26.6 tỷ/m² |
Anh Hùng Núp | Đất ở đô thị | Hoàng Hoa ThámLê Duẩn | | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 930 triệu/m² |
Anh Hùng Núp | Đất ở nông thôn | Trần Hưng ĐạoĐường đất vào khu dân cư TDP 5 (qua TT y tế Đức Cơ) | | — | — | — |
Anh Hùng Núp | Đất ở nông thôn | Trường Sơn Đông (QL 662)Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập | | — | — | — |
Âu Cơ | Đất ở nông thôn | Phan Bội ChâuCách Mạng | | — | — | — |
Âu Cơ (thuộc Quốc lộ 1A) | Đất ở đô thị | Cửa hàng xăngHết Trường | | 4.7 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² |
Âu Lạc | Đất ở đô thị | Đường từ ngã 3 Quang Trung qua Nhà trẻĐường 3/2 (lộ giới 21,5m) | | 4.2 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² |
Ba Đình | Đất ở đô thị | Trọn đường (từ nhà ông Hùng đến nhà ông Độ) | | 840 triệu/m² | 630 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Bà Huyện Thanh Quan | Đất ở đô thị | Trọn đường - Giáp đường Lê LợiGiáp đường Phan Chu Trinh | | 9.7 tỷ/m² | 7.3 tỷ/m² | 5.5 tỷ/m² |
Bà Triệu | Đất ở đô thị | Đường Quang TrungGiáp đường Nguyễn Thị Yến | | — | — | — |
Bà Triệu | Đất ở nông thôn | Giáp đường Bắc Nam | | — | — | — |
Bà Triệu | Đất ở đô thị | Giáp phườngNgã 4 Ca Công | | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Bà Triệu | Đất ở nông thôn | Lê LợiPhan Bội Châu | | — | — | — |
Bà Triệu | Đất ở nông thôn | Quang TrungĐường 3/2 | | — | — | — |
Bạch Đằng | Đất ở nông thôn | Thống NhấtQuang Trung | | — | — | — |
Bế Văn Đàn | Đất ở nông thôn | Sân bóng chuyền KP Định TốNhà ông Phan Hoài Nhật | | — | — | — |
Biên Cương | Đất ở nông thôn | Nhà ông Cao Văn Tin (Mỹ Điền)Hết đường Biên Cương | | — | — | — |
Biên Cương | Đất ở đô thị | Trọn đường Ngã ba Quốc lộ 19 đi vào Cụm CN Nhơn Hòa | | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Bùi Cầm Hổ | Đất ở đô thị | Đường số 3, lộ giới 18m Khu QH TĐC DC Đông Võ Thị Sáu | | 13.5 tỷ/m² | 10.1 tỷ/m² | 7.6 tỷ/m² |