Anh Hùng Núp | Đất ở đô thị | Hoàng Hoa ThámLê Duẩn | | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 930 triệu/m² |
Anh Hùng Núp | Đất ở đô thị | Đỗ Trạc | | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | Hoàng Hoa ThámAnh Hùng Núp | | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đỗ Trạc | Đất ở đô thị | Phan Chu Trinh | | 4.4 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Phan Chu Trinh | Đất ở đô thị | Võ Văn Dũng | | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Võ Văn Dũng | Đất ở đô thị | Hết đường (mét thứ 1.500) | | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 895 triệu/m² |
Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | Lương Thế VinhHết đường | | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 930 triệu/m² |
Chu Văn An | Đất ở đô thị | Hoàng Hoa ThámQuang Trung | | 3.5 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Quang Trung | Đất ở đô thị | Tôn Đức Thắng | | 4.2 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² |
Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | Quang Trung | | 3.7 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² |
Đỗ Trạc | Đất ở đô thị | Quang TrungHoàng Hoa Thám | | 3.7 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² |
Hoàng Hoa Thám | Đất ở đô thị | Bùi Thị Xuân | | 4.2 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đống Đa | Đất ở đô thị | Trần PhúHoàng Văn Thụ | | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 955 triệu/m² |
Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | Hết đường | | 780 triệu/m² | 585 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Duy Tân | Đất ở đô thị | Quang TrungNgã 5 Ngô Mây | | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | Nguyễn DuNgã 5 Đỗ Trạc | | 3.5 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Hoàng Diệu | Đất ở đô thị | Ngô MâyTôn Đức Thắng | | 1.2 tỷ/m² | 905 triệu/m² | 675 triệu/m² |
Chu Văn An | Đất ở đô thị | Ngô Mây | | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 965 triệu/m² |
Đỗ Trạc | Đất ở đô thị | Chu Văn An | | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Hoàng Hoa Thám | Đất ở đô thị | Quang TrungĐỗ Trạc | | 4.6 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | Quang TrungTrần Đại Nghĩa | | 4.3 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Nguyễn Thiếp | Đất ở đô thị | Võ Thị Sáu | | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Trần Đại Nghĩa | Đất ở đô thị | Nguyễn Thiếp | | 3.4 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | Suối Cái (ranh giới xã Ya Hội) | | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 920 triệu/m² |
Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở đô thị | Ya ĐốRanh giới xã Cửu An | | 605 triệu/m² | 450 triệu/m² | 340 triệu/m² |
Đỗ Trạc | Đất ở đô thị | Hẻm Võ Văn Dũng | | 2.6 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Lê Duẩn | Đất ở đô thị | Hoàng Hoa ThámAnh Hùng Núp | | 1.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 870 triệu/m² |
Đỗ Trạc | Đất ở đô thị | Hẻm 12-Hoàng Hoa Thám | | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 810 triệu/m² |
Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | Đống ĐaĐỗ Trạc | | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường tránh phía Nam | Đất ở đô thị | Hết đường (mét thứ 900) | | 555 triệu/m² | 415 triệu/m² | 310 triệu/m² |