Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | Phan Đình GiótLê Thị Hồng Gấm | | 3.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | Đường tránh Quốc lộ 19 | | 3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đào Duy Từ | Đất ở đô thị | Quang TrungLê Phi Hùng | | 975.000/m² | 730.000/m² | 550.000/m² |
Lê Phi Hùng | Đất ở đô thị | Hết đường | | 530.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Hết đường số 1 đi nhà máy đường | Đất ở đô thị | Ranh giới P. An Bình - xã Thành An (cũ) | | 955.000/m² | 715.000/m² | 540.000/m² |
Hết ngã 3 đi đường hẻm Lê Lợi cũ | Đất ở đô thị | Đường số 1 đi nhà máy đường | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 825.000/m² |
Lê Lợi | Đất ở đô thị | Quang TrungPhan Đình Giót | | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 950.000/m² |
Phan Đình Giót | Đất ở đô thị | Ngã 3 đi đường hẻm Lê Lợi cũ | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 890.000/m² |
Lê Phi Hùng | Đất ở đô thị | Phạm Hồng TháiĐào Duy Từ | | 930.000/m² | 700.000/m² | 525.000/m² |
Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | Lê Thị Hồng GấmĐặng Thai Mai | | 695.000/m² | 520.000/m² | 390.000/m² |
Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | Đường tránh Quốc lộ 19 | | 915.000/m² | 685.000/m² | 515.000/m² |
Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | Quang TrungNgã 3 Phan Đình Giót | | 1.2 triệu/m² | 925.000/m² | 695.000/m² |
Ngã 3 Phan Đình Giót | Đất ở đô thị | Đặng Thai Mai | | 985.000/m² | 740.000/m² | 555.000/m² |
Hết hẻm thứ hai bên phải | Đất ở đô thị | Hết đường | | 3.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | Quang TrungHẻm thứ hai bên phải | | 3.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Hết hẻm Lê Lợi (cũ) | Đất ở đô thị | Lê Lợi | | 950.000/m² | 715.000/m² | 535.000/m² |
Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở đô thị | Quang TrungPhan Đình Giót | | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Phan Đình Giót | Đất ở đô thị | Hẻm Lê Lợi (cũ) | | 2.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Nguyễn Viết Xuân | Đất ở đô thị | Quang TrungHết ranh giới trường Nguyễn Viết Xuân | | 1.2 triệu/m² | 895.000/m² | 670.000/m² |
Phạm Hồng Thái | Đất ở đô thị | Quang TrungLê Phi Hùng | | 1.3 triệu/m² | 955.000/m² | 715.000/m² |
Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở đô thị | Lê Thị Hồng Gấm | | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Phan Đình Giót | Đất ở đô thị | Lê LợiNguyễn Văn Trỗi | | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Quang Trung | Đất ở đô thị | Lê Thị Hồng GấmHết cầu sông Ba | | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Tô Hiệu | Đất ở đô thị | Quang TrungLê Phi Hùng | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 770.000/m² |
Hết ngã 3 đầu tiên | Đất ở đô thị | Hết đường | | 630.000/m² | 470.000/m² | 355.000/m² |
Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | Quang TrungHết ngã 3 đầu tiên | | 1.2 triệu/m² | 870.000/m² | 655.000/m² |
Đường bê tông xi măng đi nghĩa địa Hiệp Phú | Đất ở đô thị | Đường tránh Quốc lộ 19Ngã ba nhà bà Phạm Thị Thảo (Tổ dân phố Hiệp Phú) | | 225.000/m² | 170.000/m² | 125.000/m² |
Cống Đất Đen | Đất ở đô thị | Đường vào nghĩa địa Tân Định | | 1.1 triệu/m² | 850.000/m² | 635.000/m² |
Đường vào nghĩa địa Tân Định | Đất ở đô thị | Giáp ranh giới xã Đak Pơ | | 700.000/m² | 525.000/m² | 395.000/m² |
Quốc lộ 19 | Đất ở đô thị | Lê Thị Hồng GấmCống Đất Đen | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 820.000/m² |