Ama Quang | Đất ở đô thị | Đinh NúpHết đường | | 755 triệu/m² | 566 triệu/m² | 425 triệu/m² |
Bà Triệu | Đất ở đô thị | Nguyễn VănNguyễn Viết | | 960 triệu/m² | 720 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | Nguyễn HuệLý Thái Tổ | | 1.2 tỷ/m² | 881 triệu/m² | 661 triệu/m² |
Cao Thắng | Đất ở đô thị | Nay PinPhạm Hồng | | 905 triệu/m² | 679 triệu/m² | 509 triệu/m² |
Cù Chính Lan | Đất ở đô thị | Lê Hồng PhongVõ Thị Sáu | | 3.7 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² |
Đào Duy Từ | Đất ở đô thị | Hùng VươngTrần Quang | | 805 triệu/m² | 604 triệu/m² | 453 triệu/m² |
Đinh Núp | Đất ở đô thị | Cầu Bến MộngHai Bà Trưng | | 1.3 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường D1 | Đất ở đô thị | Đường HoàngĐường D2 | | 4.5 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Đường D2 | Đất ở đô thị | Ngô Mây (nốiĐường D1 | | 1.3 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 720 triệu/m² |
Đường D2 (thuộc khu 70ha phường Sông Bờ cũ) | Đất ở đô thị | Xuân DiệuCuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ) | | 1.2 tỷ/m² | 878 triệu/m² | 659 triệu/m² |
Đường D3 (02 | Đất ở đô thị | Nay PinCuối đường | | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 834 triệu/m² |
Đường D4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) | Đất ở đô thị | Xuân DiệuCuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ) | | 1.2 tỷ/m² | 874 triệu/m² | 656 triệu/m² |
Đường N4 (thuộc khu 70ha phường sông bờ cũ) | Đất ở đô thị | Đường D2 (Khu dân cư QH Bình Hòa)Cuối đường (Hết khu dân cư Bình Hòa cũ) | | 2.7 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường vào Buôn | Đất ở đô thị | Kênh mươngTrần Hưng Đạo | | 655 triệu/m² | 491 triệu/m² | 368 triệu/m² |
Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) | Đất ở đô thị | Tỉnh lộ 668Hết khu dân cư | | 3.2 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường vào Khu dân cư Xã Chư Băh cũ (Ranh giới Thuộc phường Ayun Pa) | Đất ở đô thị | Hẻm đầu tiên khu dân cưHết khu dân cư | | 2.6 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Duy Tân | Đất ở đô thị | Nguyễn CôngCuối đường | | 1.3 tỷ/m² | 968 triệu/m² | 726 triệu/m² |
Đinh Núp | Đất ở đô thị | Cầu sông bờ | | 1.2 tỷ/m² | 881 triệu/m² | 661 triệu/m² |
Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | Trần Cao VânĐinh Núp | | 1.2 tỷ/m² | 911 triệu/m² | 683 triệu/m² |
Hàm Nghi | Đất ở đô thị | Ngô QuyềnTrần Hưng Đạo | | 925 triệu/m² | 694 triệu/m² | 521 triệu/m² |
Lê Duẩn | Đất ở đô thị | Ranh phường | | 925 triệu/m² | 694 triệu/m² | 521 triệu/m² |
Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | Lê Duẩn | | 1.2 tỷ/m² | 926 triệu/m² | 695 triệu/m² |
Hồ Xuân Hương | Đất ở đô thị | Nguyễn VănDuy Tân | | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 844 triệu/m² |
Hoàng Diệu | Đất ở đô thị | Trần Hưng ĐạoNgô Quyền | | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 794 triệu/m² |
Ngô Quyền | Đất ở đô thị | Đường QH giáp | | 1.2 tỷ/m² | 880 triệu/m² | 660 triệu/m² |
Hoàng Hoa Thám | Đất ở đô thị | Lý Thái TổTrần Quốc | | 6.6 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 3.7 tỷ/m² |
Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | Ngô Mây | | 6.6 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 3.7 tỷ/m² |
Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | Trần Hưng ĐạoLê Hồng Phong | | 2.7 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | Trần Quốc | | 2.4 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | Đinh Núp | | 1.3 tỷ/m² | 998 triệu/m² | 749 triệu/m² |