An Dương Vương | Đất ở đô thị | Lê DuẩnHết nhà số 38, 37 | | 1.1 tỷ/m² | 905 triệu/m² | 725 triệu/m² |
Hết nhà số 38, 37 | Đất ở đô thị | Lạc Long Quân | | 915 triệu/m² | 730 triệu/m² | 585 triệu/m² |
Anh Hùng Đôn | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.1 tỷ/m² | 905 triệu/m² | 725 triệu/m² |
Âu Cơ | Đất ở đô thị | Lê DuẩnLạc Long Quân | | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 815 triệu/m² |
Lạc Long Quân | Đất ở đô thị | Hết khu nhà công vụ Quân Đoàn 3 | | 1.1 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 670 triệu/m² |
Bùi Viện | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 670 triệu/m² | 600 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Cách Mạng Tháng Tám | Đất ở đô thị | Hết ranh giới phường PleikuHết ranh giới phường An Phú | | 1.1 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 815 triệu/m² |
Dã Tượng | Đất ở đô thị | Lê DuẩnHết ranh giới trại tạm giam | | 1 tỷ/m² | 810 triệu/m² | 650 triệu/m² |
Cầu | Đất ở đô thị | Hết đường | | 550 triệu/m² | 490 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đặng Dung | Đất ở đô thị | Lê DuẩnCầu | | 590 triệu/m² | 530 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | Lê DuẩnMét thứ 310 | | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 810 triệu/m² |
Mét thứ 310 | Đất ở đô thị | Nguyễn Chí Thanh | | 770 triệu/m² | 690 triệu/m² | 620 triệu/m² |
Hàm Nghi | Đất ở đô thị | Lê DuẩnLý Thường Kiệt | | 975 triệu/m² | 780 triệu/m² | 625 triệu/m² |
Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | Mỏ đá Chư Á | | 670 triệu/m² | 600 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Hoàng Diệu | Đất ở đô thị | Lê DuẩnNgã ba (đến 1,3km) | | 600 triệu/m² | 540 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Ngã ba (đến 1,3km) | Đất ở đô thị | Hết ranh giới phường An Phú | | 550 triệu/m² | 490 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Huỳnh Văn Bánh | Đất ở đô thị | Lê DuẩnNgã ba làng văn hóa | | 650 triệu/m² | 580 triệu/m² | 520 triệu/m² |
Ngã ba làng văn hóa | Đất ở đô thị | Hết ranh giới làng Thung Dôr | | 550 triệu/m² | 490 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Âu Cơ | Đất ở đô thị | Hết đường | | 670 triệu/m² | 600 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Hết ranh giới nhà số 27A | Đất ở đô thị | Âu Cơ | | 730 triệu/m² | 650 triệu/m² | 580 triệu/m² |
Lạc Long Quân | Đất ở đô thị | Lê DuẩnHết ranh giới nhà số 27A | | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 815 triệu/m² |
Lê Anh Xuân | Đất ở đô thị | Lê DuẩnĐặng Thai Mai | | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 810 triệu/m² |
Anh Hùng Đôn (Hết ranh giới nhà số 443A) | Đất ở đô thị | Nguyễn Chí Thanh | | 2.1 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Bùi Viện | Đất ở đô thị | Hết ranh giới phường An Phú | | 915 triệu/m² | 730 triệu/m² | 585 triệu/m² |
Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | Đất ở đô thị | Bùi Viện | | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 865 triệu/m² |
Lê Duẩn | Đất ở đô thị | Ranh giới phường An PhúAnh Hùng Đôn (Hết ranh giới nhà số 443A) | | 2.4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | Hết ranh giới Công ty bê tông Chiến Thắng, Trạm cân cũ | | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | Vòng xoay Lê DuẩnHết ranh giới phường An Phú (Cầu suối Lý Thường Kiệt) | | 1 tỷ/m² | 830 triệu/m² | 665 triệu/m² |
Mạc Thị Bưởi | Đất ở đô thị | Lê DuẩnNguyễn Chí Thanh | | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 810 triệu/m² |
Cầu thứ nhất | Đất ở đô thị | Lý Chính Thắng | | 550 triệu/m² | 490 triệu/m² | 440 triệu/m² |