Cầu Suối Chơr (Thôn 2) | Đất ở nông thôn | Cổng làng Bà Bã (ngã 3 đi làng Bà Bã) | | — | — | — |
Cổng làng Bà Bã (ngã 3 đi làng Bà Bã) | Đất ở nông thôn | Hết cầu Trắng | | — | — | — |
Hết cầu Trắng | Đất ở nông thôn | Giáp ranh giới xã Kông Chro | | — | — | — |
Tỉnh lộ 667 | Đất ở nông thôn | Ranh giới xã Đăk PơCầu Suối Chơr (Thôn 2) | | — | — | — |
Đỉnh đèo Bà Bã | Đất ở nông thôn | Ranh giới xã Chư Krey | | — | — | — |
Đường liên xã đi xã Chư Krey (An Trung cũ) | Đất ở nông thôn | Sau trụ sở UBND xã Ya MaNgã 3 đi làng H’Ra | | — | — | — |
Ngã 3 đi H’Ra | Đất ở nông thôn | Đỉnh đèo Bà Bã | | — | — | — |
Đầu ranh giới trường Mầm non Bông Sen | Đất ở nông thôn | Trụ sở UBND xã Ya Ma (cũ) 300m theo hướng đi xã Đăk Song | | — | — | — |
Điểm cách UBND xã Ya Ma (cũ) 300m theo hướng đi xã Đăk Song | Đất ở nông thôn | Ranh giới xã Sró (Đăk Kơ Ning cũ) | | — | — | — |
Đường liên xã đi xã Sró | Đất ở nông thôn | Ranh giới xã Kông ChroHết ranh giới trường Mầm non Bông Sen | | — | — | — |
Đầu ranh giới Công ty TNHH MTV Hiệp Lợi Stôn | Đất ở nông thôn | Ranh giới xã Đăk Tờ Pang (cũ) | | — | — | — |
Đường liên thôn (đi xã Đăk Tơ Pang cũ) | Đất ở nông thôn | Sau trạm y tế xã Ya MaCông ty TNHH MTV Hiệp Lợi Stôn (đường đi xã Đăk Tơ Pang cũ) | | — | — | — |
Ranh giới xã Đăk Tờ Pang (cũ) | Đất ở nông thôn | Giáp ranh xã Kông Chro | | — | — | — |
Ngã 3 (nhà bà Quýt) | Đất ở nông thôn | TL 667 | | — | — | — |
Ngã 3 (nhà ông Ba Thực) | Đất ở nông thôn | TL 667 (nhà bà Lãnh) | | — | — | — |
Ngã 3 đi làng H’Ra | Đất ở nông thôn | Ngã 3 đi làng Húp cũ, làng H’Ra | | — | — | — |
Ngã 4 trường THCS Kông Yang | Đất ở nông thôn | TL 667 | | — | — | — |
Ngã 4 trường THCS Kông Yang (trường TH) | Đất ở nông thôn | TL 667 | | — | — | — |
TL 667 | Đất ở nông thôn | Ngã 3 đường đi làng Húp, H'ra (nhà bà Thân) | | — | — | — |
Tuyến đường Liên thôn và đường trong thôn, làng của xã Kông Yang (cũ) | Đất ở nông thôn | Ngã 3 đi làng H’Ra (nhà ông Hai Chung)Ngã 4 (nhà ông Trần Xuân Ánh) | | — | — | — |
Đường liên thôn, làng của xã Ya Ma (cũ) | Đất ở nông thôn | Các đường trong thôn, làng khu dân cư Tnùng 1, làng Tnung - Măng (Trừ đường QH khu trung tâm xã Ya Ma) | | — | — | — |
Khu vực 1 | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | 71 triệu/m² | 57 triệu/m² | — |
Khu vực 2 | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | 50 triệu/m² | 40 triệu/m² | — |
Khu vực 3 | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | 34 triệu/m² | 27 triệu/m² | — |