Khu tái định cư thôn 4, thôn 5 xã An Trung cũ (thôn 4) | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 12,5m | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 12m | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 17,5m | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường có lộ giới rộng 5m | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường cố lộ giới rộng 7m | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu TĐC số 1, xã An Trung (cũ) | Đất ở nông thôn | Các tuyến đường có lộ giới rộng 20m (đoạn trước UBND xã) | | — | — | — |
Đường có lộ giới 13m | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường có lộ giới 16m | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường có lộ giới 5m | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu TĐC An Dũng | Đất ở nông thôn | Đường có lộ giới 20m | | — | — | — |
Khu tái định cư số 02 tại xã An Hưng (cũ) | Đất ở nông thôn | Các tuyến đường có lộ giới rộng 15,5m | | — | — | — |
Khu vực 1 | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | 290 triệu/m² | 240 triệu/m² | — |
Khu vực 2 | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | 250 triệu/m² | 220 triệu/m² | — |
Khu vực 3 | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | 230 triệu/m² | 210 triệu/m² | — |