Âu Cơ (thuộc Quốc lộ 1A) | Đất ở đô thị | Cửa hàng xăngHết Trường | | 4.7 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² |
Cầu Suối Dứa | Đất ở đô thị | Km 1240 (Quốc | | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Giáp phía Nam | Đất ở đô thị | Ngã 3 đường | | 4 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² |
Km 1240 (Quốc lộ 1A) | Đất ở đô thị | Giáp ranh tỉnh | | 930 triệu/m² | 700 triệu/m² | 530 triệu/m² |
Ngã 3 đường | Đất ở đô thị | Ngã tư đi Long Mỹ | | 3.9 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² |
Ngã tư đi Long | Đất ở đô thị | Giáp Cầu Suối | | 2.9 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Bùi Huy Bích | Đất ở đô thị | Trọn đường (lộ | | 2.7 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Chu Huy Mân | Đất ở đô thị | Lộ giới 20m | | 3.2 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đào Cam Mộc | Đất ở đô thị | Trọn đường (lộ | | 6 tỷ/m² | 4.5 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² |
Đoàn Văn Cát | Đất ở đô thị | Lộ giới 18m | | 3.1 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Dương Văn An | Đất ở đô thị | Lộ giới 18m | | 8.9 tỷ/m² | 6.7 tỷ/m² | 5 tỷ/m² |
Đội Cung | Đất ở đô thị | Trọn đường (lộ | | 6 tỷ/m² | 4.5 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² |
Hoàng Thúc Trâm | Đất ở đô thị | Lộ giới 10 mét | | 6 tỷ/m² | 4.5 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² |
Huỳnh Thị Cúc | Đất ở đô thị | Lộ giới 11m | | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Lê Tuyên | Đất ở đô thị | Lộ giới 11m | | 2.7 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Nguyễn Đức Cảnh | Đất ở đô thị | Lộ giới 33m | | 4.1 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² |
Nguyễn Phăng | Đất ở đô thị | Lộ giới 14m | | 3.1 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Phan Trọng Tuệ | Đất ở đô thị | Lộ giới 20m | | 3.4 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Trần Thị Liên | Đất ở đô thị | Lộ giới 11m | | 2.7 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Võ Nhâm | Đất ở đô thị | Lộ giới 14m | | 2.8 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đường ĐT638 | Đất ở đô thị | Ranh giớiGiáp ranh phường Bùi Thị Xuân (cũ) và xã Phước Mỹ (cũ) | | 6.2 tỷ/m² | 4.6 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² |
Ranh giới giữa | Đất ở đô thị | Giáp ranh giới xã Canh Vinh (cầu Nhị Hà) | | 2.4 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Các tuyến | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.2 tỷ/m² | 885 triệu/m² | 664 triệu/m² |
Các tuyến | Đất ở đô thị | Hết đường vào Nghĩa trang Kinh Bắc - Công ty đá VRG (đoạn còn lại ) | | 1.3 tỷ/m² | 968 triệu/m² | 726 triệu/m² |
Các tuyến đường nội bộ còn lại ở phía Tây quốc lộ 1A (thuộc Khu quy hoạch công nghiệp (Đường lộ giới dưới 2m trở xuống) | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 930 triệu/m² | 698 triệu/m² | 524 triệu/m² |
Đoạn rẽ nhánh | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 2.9 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đoạn rẽ nhánh từ Quốc lộ 1A | Đất ở đô thị | Hết nhà ông | | 2.9 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đoạn từ Nghĩa trang Kinh Bắc | Đất ở đô thị | Công ty đá | | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 822 triệu/m² |
Đường rẽ nhánh | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | — | — | — |
Giá đất ở tại một số tuyến đường tại phường Bùi Thị Xuân (cũ) | Đất ở đô thị | Các đường bao | | 5.2 tỷ/m² | 3.9 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² |