Bảng giá đất Xã Ia Phí, Gia Lai 2026

Dữ liệu bảng giá đất Xã Ia Phí, Gia Lai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 41 đường/khu vực và 45 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Hết ranh giới Trường Tiểu học Ia Nhin (cũ)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Hết Trụ sở UBND Xã Ia Nhin (cũ)
2 tỷ/m²
Hết Thôn 1 (Xã Ia Ka cũ)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Hết Trụ sở UBND Xã Ia Ka (cũ)
755 triệu/m²
Hết Trụ sở UBND Xã Ia Ka (cũ)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Hết ranh giới Xã Ia Mơ Nông (cũ)
555 triệu/m²
Hết Trụ sở UBND Xã Ia Nhin (cũ)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Ranh giới Xã Ia Ka (cũ)
1.6 tỷ/m²
Ranh giới Xã Ia Nhin (cũ)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Hết Thôn 1 (Xã Ia Ka cũ)
1.3 tỷ/m²
Tỉnh lộ 661
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Ranh giới Xã Nghĩa Hoà (cũ)Hết ranh giới Trường Tiểu học Ia Nhin (cũ)
1.6 tỷ/m²
Đường liên xã Ia Phí - Ia Khươl
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Ranh giới Xã Ia KhươlHết Trường Tiểu học Xã Ia Phí
160 triệu/m²
Hết Trường Tiểu học xã Ia Phí
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Đầu 3 Làng Lòng Hồ
95 triệu/m²
Đường liên xã Ia Phí - Ia Ly
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Ranh giới xã Ia PhíRanh giới xã Ia Ly
125 triệu/m²
Đầu Thôn Ia Sik
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Cuối Thôn 6
270 triệu/m²
Đường liên xã Ia Phí - Ia Grai
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Toàn khu vực Thôn 7
545 triệu/m²
Đường liên xã Ia Phí - Chư Păh
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Chỉ giới xây dựng Tỉnh lộ 661Mét thứ 300
545 triệu/m²
Mét thứ > 300
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Mét thứ 500
365 triệu/m²
Mét thứ > 500
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Hết đường
270 triệu/m²
Đường liên xã Ia Ka (cũ) - Ia Phí (cũ)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Chỉ giới xây dựng Tỉnh lộ 661Mét thứ 300
380 triệu/m²
Đường mở rộng (khu chợ cũ); đường liên huyện (toàn khu vực Làng Bàng)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Toàn tuyến
665 triệu/m²
Đường QH Đ2: Từ đường QH Đ1 đến QH Đ4 (Lô số 1 đến lô 5)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thônToàn tuyến505 triệu/m²
Đường QH Đ4: Từ đường QH Đ2 đến QH Đ3 (Lô số 6 đến lô 18)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thônToàn tuyến505 triệu/m²
Khu quy hoạch chi tiết xây dựng điểm dân cư Nghiền sàng xã Xã Ia Nhin (cũ)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Đường QH Đ1: Từ đường QH Đ7 đến QH Đ3 (Lô số 19 đến lô 48)
630 triệu/m²
Khu quy hoạch xã Ia Nhin và Ia Ka (cũ)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Đường QH D8: Từ đường QH D1 đến QH D7 (Lô số D10 đến D13; K1 đến K76)
600 triệu/m²
Tỉnh lộ 661: Từ đường QH D1 đến QH D7 (Lô số 1A(A1) ; 2A(A2); B1; B13; 1C(C1); 2C(C2);1E(E1); 2E(E2); 1H(H1); 2H(H2))
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thônToàn tuyến1.7 tỷ/m²
Tỉnh lộ 661: Từ đường QH D1 đến QH D7 (Lô số A1 đến A9; B2 đến B12; C1 đến
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thônToàn tuyến1.7 tỷ/m²
Đường liên huyện: Từ tỉnh lộ 661 đến đường QH D8 (Lô số A17 đến A23, A24 đến A29)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thônToàn tuyến2 tỷ/m²
Khu quy hoạch chi tiết xây dựng khuôn viên chợ (mới), xã Ia Nhin (cũ)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Đường QH D4: Từ tỉnh lộ 661 đến đường QH D8 (Lô số A4 đến A16)
2 tỷ/m²
Tỉnh lộ 661: Từ đường hiện trạng liên huyện đến đường QH D4 (Lô số A1 đến A3, A30 đến A32)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thônToàn tuyến2.3 tỷ/m²
Đường hiện trạng: Từ đường hiện trạng đến Tỉnh lộ 661 (Lô số 10; Lô số 11)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thônToàn tuyến820 triệu/m²
Khu quy hoạch chi tiết xây dựng khu vực Chợ cũ, Xã Ia Ka (cũ)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thôn
Đường hiện trạng: Từ đường hiện trạng đến giáp đất dân cư (Lô số 1 đến lô 9)
720 triệu/m²
Tỉnh lộ 661: Từ đường đi Xã Ia Nhin đến đường đi Xã Ia
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thônToàn tuyến1.5 tỷ/m²
Đường hiện trạng liên huyện: Từ đất cao su đến đường QH Đ2 (Lô số D1 đến D5)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thônToàn tuyến1.3 tỷ/m²
Đường hiện trạng liên huyện: Từ đường QH Đ1 đến đường QH Đ2 (Lô số C1 đến C9)
XÃ IA PHÍ
ONTĐất ở nông thônToàn tuyến1.9 tỷ/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ia Phí