Hết Cầu 17 | Đất ở nông thôn | Giáp ranh giới xã Bình Khê | | — | — | — |
Hết Cầu 18 | Đất ở nông thôn | Hết Cầu 17 | | — | — | — |
Quốc lộ 19 | Đất ở nông thôn | Ranh giới phường An Khê (phường Ngô Mây cũ)Hết Cầu 18 | | — | — | — |
Đường liên xã (đường lâm nghiệp) | Đất ở nông thôn | Quốc lộ 19Ranh giới thôn An Điền Nam | | — | — | — |
Ngã tư làng Pơ Nang | Đất ở nông thôn | Đường Tỉnh 669 | | — | — | — |
Ranh giới thôn An Thạch (xã Xuân An cũ) | Đất ở nông thôn | Giáp Ngã tư làng Pơ Nang | | — | — | — |
Ranh giới thôn An Thạch (xã Xuân An cũ) | Đất ở nông thôn | Làng Hòa Bình (xã Tú An cũ) | | — | — | — |
Ranh giới thôn Thượng An 3 (xã Song An cũ) | Đất ở nông thôn | Ranh giới thôn An Thạch (xã Xuân An cũ) | | — | — | — |
Đường tỉnh 669 | Đất ở nông thôn | Ranh giới phường An Khê (phường An Phước cũ)Ranh giới thôn An Xuân 1 (xã Xuân An cũ) | | — | — | — |
Thôn An Xuân 1 (xã Xuân An cũ) | Đất ở nông thôn | Thôn Tú Thủy 1 (xã Tú An cũ) | | — | — | — |
Đường đi trụ sở xã Cửu An | Đất ở nông thôn | Ranh giới phường An Phước (cũ) (Cầu suối La)Giáp đường liên xã (đường lâm nghiệp) | | — | — | — |
Đường phía Đông nhà máy MDF | Đất ở nông thôn | Quốc lộ 19Hết đường (hết ranh giới đất ông Võ Văn Mến) | | — | — | — |
Đường bê tông khu QH Chợ Cửu An | Đất ở nông thôn | Đường đi trụ sở xã Cửu AnNgã tư đường bê tông xi măng thôn An Bình | | — | — | — |
Đường bê tông xi măng thôn An Bình | Đất ở nông thôn | Ranh giới phường An Khê (phường An Phước cũ)Ngã tư trạm điện | | — | — | — |
Đường bê tông | Đất ở nông thôn | Ngã 3 Tú ThuỷNgã tư làng Pơ Nang | | — | — | — |
Đường nhựa dọc kênh dẫn thủy điện An Khê - Kanak | Đất ở nông thôn | Ranh giới phường An Khê (phường An Phước cũ)Đường liên xã (đường lâm nghiệp) | | — | — | — |
Đường liên thôn An Xuân 3 - An Thạch | Đất ở nông thôn | Đường Tỉnh 669Giáp đường liên xã (đường lâm nghiệp) | | — | — | — |
Đường đi ngầm An Xuân 3 | Đất ở nông thôn | Đường Tỉnh 669Ngầm An Xuân 3 | | — | — | — |
Khu quy hoạch dân cư trung tâm | Đất ở nông thôn | Các lô khu QH trung tâm xã | | — | — | — |
Đường khu quy hoạch tái định cư | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường bê tông quy hoạch dân cư khu trung tâm xã | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu vực 1 | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | 244 triệu/m² | 195 triệu/m² | — |
Khu vực 2 | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | 171 triệu/m² | 137 triệu/m² | — |
Khu vực 3 | Đất ở nông thôn | Toàn tuyến | | 120 triệu/m² | 96 triệu/m² | — |