17 Tháng 3 | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Bạch Đằng | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.1 tỷ/m² | 850 triệu/m² | 680 triệu/m² |
Đinh Công Tráng | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 945 triệu/m² |
Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | Phạm Ngọc ThạchLê Văn Hưu | | 730 triệu/m² | 650 triệu/m² | 580 triệu/m² |
Hải Thượng Lãn Ông | Đất ở đô thị | Phạm Văn ĐồngTrung tâm Bảo trợ xã hội | | 1.2 tỷ/m² | 935 triệu/m² | 750 triệu/m² |
Hồ Tùng Mậu | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.2 tỷ/m² | 970 triệu/m² | 775 triệu/m² |
Kim Đồng | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 910 triệu/m² |
Hết ranh giới trường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở đô thị | Võ Văn Kiệt | | 740 triệu/m² | 660 triệu/m² | 590 triệu/m² |
Ký Con | Đất ở đô thị | Tôn Đức ThắngHết ranh giới trường Nguyễn Bỉnh Khiêm | | 1.2 tỷ/m² | 935 triệu/m² | 750 triệu/m² |
Lê Chân | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 670 triệu/m² | 600 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | Vạn KiếpTrường Sơn | | 2.9 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Trường Sơn | Đất ở đô thị | Phạm Văn Đồng | | 4.2 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² |
Lê Quang Định | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 830 triệu/m² | 740 triệu/m² | 660 triệu/m² |
Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | Phạm Văn ĐồngCống (giáp ranh phường Yên Đỗ cũ) | | 4 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | Nguyễn Lữ | | 690 triệu/m² | 620 triệu/m² | 550 triệu/m² |
Lê Văn Hưu | Đất ở đô thị | Trường SơnHà Huy Tập | | 800 triệu/m² | 720 triệu/m² | 640 triệu/m² |
200m đầu | Đất ở đô thị | Cầu treo Biển Hồ | | 650 triệu/m² | 580 triệu/m² | 520 triệu/m² |
Lê Văn Sỹ | Đất ở đô thị | Võ Văn Kiệt200m đầu | | 690 triệu/m² | 620 triệu/m² | 550 triệu/m² |
Lữ Gia | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 800 triệu/m² | 720 triệu/m² | 640 triệu/m² |
Lương Thế Vinh | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 800 triệu/m² | 720 triệu/m² | 640 triệu/m² |
Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | Ranh giới phường Thống NhấtVạn Kiếp | | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Mai Thúc Loan | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 945 triệu/m² |
Mai Xuân Thưởng | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.2 tỷ/m² | 970 triệu/m² | 775 triệu/m² |
Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.2 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 760 triệu/m² |
Nguyễn Kiệm | Đất ở đô thị | Phạm Ngọc ThạchGiáp ranh giới xã Ia Dêr (cũ) | | 730 triệu/m² | 650 triệu/m² | 580 triệu/m² |
Nguyễn Lữ | Đất ở đô thị | Trần Văn ƠnHết ranh giới phường Thống Nhất | | 640 triệu/m² | 570 triệu/m² | 510 triệu/m² |
Hết ranh giới nhà số 17, 42 | Đất ở đô thị | Nguyễn Lữ | | 700 triệu/m² | 630 triệu/m² | 560 triệu/m² |
Nguyễn Nhạc | Đất ở đô thị | Trường SơnHết ranh giới nhà số 17, 42 | | 770 triệu/m² | 690 triệu/m² | 620 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định | Đất ở đô thị | Toàn tuyến | | 1.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 975 triệu/m² |
Lê Đại Hành | Đất ở đô thị | Nguyễn Kiệm | | 1.1 tỷ/m² | 865 triệu/m² | 690 triệu/m² |