Bảng giá đất Xã Tân Quan, Đồng Nai 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân Quan, Đồng Nai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 27 đường/khu vực và 264 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
CLNĐất trồng cây lâu năm
Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)
165 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
HNKĐất trồng cây hằng năm
Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)
154 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)
37 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
ODTĐất ở
Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)
2.4 tỷ/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)
1.4 tỷ/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)
1.7 tỷ/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
CLNĐất trồng cây lâu năm
Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4
165 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
HNKĐất trồng cây hằng năm
Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4
154 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4
37 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
ODTĐất ở
Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4
1.3 tỷ/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4
780 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4
910 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
CLNĐất trồng cây lâu năm
Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)
165 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
HNKĐất trồng cây hằng năm
Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)
154 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)
37 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
ODTĐất ở
Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)
900 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)
540 triệu/m²
Đường ĐT 758
Xã Tân Quan
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)
630 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
CLNĐất trồng cây lâu năm
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77)
165 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
HNKĐất trồng cây hằng năm
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77)
154 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77)
37 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
ODTĐất ở
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77)
750 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77)
450 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77)
530 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
CLNĐất trồng cây lâu năm
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61)
165 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
HNKĐất trồng cây hằng năm
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61)
154 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61)
37 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
ODTĐất ở
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61)
800 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61)
480 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Tân Quan
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61)
560 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Quan