Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 758, Xã Tân Quan, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141) | 165 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141) | 154 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141) | 2.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh phường An Lộc (từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 60)Điểm cuối Đài Liệt sỹ (hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4 | 165 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4 | 154 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4 | 780 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Điểm cuối Đài Liệt sỹ (Từ hết thửa đất số 380, tờ bản đồ số 141)Ngã 3 Thác Số 4 | 910 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61) | 165 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61) | 154 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 758 Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Thác số 4Ngã 3 đi Thanh An (hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61) | 630 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.