Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Số 06, Xã Tân Quan, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa số 06 Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 277, tờ bản đồ số 70hết Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 67 | 143 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa số 06 Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 277, tờ bản đồ số 70hết Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 67 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa số 06 Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 277, tờ bản đồ số 70hết Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 67 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa số 06 Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Thửa đất số 277, tờ bản đồ số 70hết Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 67 | 550 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa số 06 Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 277, tờ bản đồ số 70hết Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 67 | 330 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa số 06 Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 277, tờ bản đồ số 70hết Thửa đất số 131, tờ bản đồ số 67 | 390 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.