Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Bên Hông Chợ Tân Quan, Xã Tân Quan, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 18.000.000 đến 600.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | CLN Đất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | HNK Đất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 55 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | ODT Đất ở | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.