Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Bên Hông Chợ Tân Quan, Xã Tân Quan, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 55 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 232, tờ bản đồ số 93hết thửa đất số 983, tờ bản đồ số 64 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.