Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Liên Xã Tân Quan - Minh Hưng, Xã Tân Quan, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 44.400.000 đến 700.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Minh Hưng Xã Tân Quan | CLN Đất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 105hết thửa đất số 134, tờ bản đồ số 65 | 88 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Minh Hưng Xã Tân Quan | HNK Đất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 105hết thửa đất số 134, tờ bản đồ số 65 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Minh Hưng Xã Tân Quan | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 105hết thửa đất số 134, tờ bản đồ số 65 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Minh Hưng Xã Tân Quan | ODT Đất ở | Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 105hết thửa đất số 134, tờ bản đồ số 65 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Minh Hưng Xã Tân Quan | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 105hết thửa đất số 134, tờ bản đồ số 65 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Minh Hưng Xã Tân Quan | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 105hết thửa đất số 134, tờ bản đồ số 65 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.