Giá đất Đường Liên Xã, Xã Tân Quan, Đồng Nai 2025

Bảng giá đất Đường Liên Xã, Xã Tân Quan, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường liên xã
Xã Tân Quan
CLNĐất trồng cây lâu năm
Cầu Xa Trạch 1 (từ thửa đất số 87, tờ bản đồ số 29)Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)
88 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
HNKĐất trồng cây hằng năm
Cầu Xa Trạch 1 (từ thửa đất số 87, tờ bản đồ số 29)Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)
63 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Cầu Xa Trạch 1 (từ thửa đất số 87, tờ bản đồ số 29)Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)
37 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
ODTĐất ở
Cầu Xa Trạch 1 (từ thửa đất số 87, tờ bản đồ số 29)Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)
900 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Cầu Xa Trạch 1 (từ thửa đất số 87, tờ bản đồ số 29)Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)
540 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Cầu Xa Trạch 1 (từ thửa đất số 87, tờ bản đồ số 29)Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)
630 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
CLNĐất trồng cây lâu năm
Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (từ hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)Ngã 3 Sở Líp ( hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)
88 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
HNKĐất trồng cây hằng năm
Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (từ hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)Ngã 3 Sở Líp ( hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)
63 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (từ hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)Ngã 3 Sở Líp ( hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)
37 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
ODTĐất ở
Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (từ hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)Ngã 3 Sở Líp ( hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)
1.1 tỷ/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (từ hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)Ngã 3 Sở Líp ( hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)
660 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn (từ hết thửa đất số 630, tờ bản đồ số 16)Ngã 3 Sở Líp ( hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)
770 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
CLNĐất trồng cây lâu năm
Ngã 3 Sở Líp (Từ hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)ấp Sóc Lết (Hết thửa đất số 3, tờ bản đồ số 2)
88 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
HNKĐất trồng cây hằng năm
Ngã 3 Sở Líp (Từ hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)ấp Sóc Lết (Hết thửa đất số 3, tờ bản đồ số 2)
63 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Ngã 3 Sở Líp (Từ hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)ấp Sóc Lết (Hết thửa đất số 3, tờ bản đồ số 2)
37 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
ODTĐất ở
Ngã 3 Sở Líp (Từ hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)ấp Sóc Lết (Hết thửa đất số 3, tờ bản đồ số 2)
600 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã 3 Sở Líp (Từ hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)ấp Sóc Lết (Hết thửa đất số 3, tờ bản đồ số 2)
360 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã 3 Sở Líp (Từ hết thửa đất số 40, tờ bản đồ số 10)ấp Sóc Lết (Hết thửa đất số 3, tờ bản đồ số 2)
420 triệu/m²
Đường Liên xã
Xã Tân Quan
CLNĐất trồng cây lâu năm
Ngã 3 Sở Líp (từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 57)ấp Xạc Lây (Hết thửa đất số 54, tờ bản đồ số 35)
88 triệu/m²
Đường Liên xã
Xã Tân Quan
HNKĐất trồng cây hằng năm
Ngã 3 Sở Líp (từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 57)ấp Xạc Lây (Hết thửa đất số 54, tờ bản đồ số 35)
63 triệu/m²
Đường Liên xã
Xã Tân Quan
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Ngã 3 Sở Líp (từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 57)ấp Xạc Lây (Hết thửa đất số 54, tờ bản đồ số 35)
37 triệu/m²
Đường Liên xã
Xã Tân Quan
ODTĐất ở
Ngã 3 Sở Líp (từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 57)ấp Xạc Lây (Hết thửa đất số 54, tờ bản đồ số 35)
550 triệu/m²
Đường Liên xã
Xã Tân Quan
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã 3 Sở Líp (từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 57)ấp Xạc Lây (Hết thửa đất số 54, tờ bản đồ số 35)
330 triệu/m²
Đường Liên xã
Xã Tân Quan
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã 3 Sở Líp (từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 57)ấp Xạc Lây (Hết thửa đất số 54, tờ bản đồ số 35)
390 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
CLNĐất trồng cây lâu năm
Ngã ba Sóc Ruộng 1 (từ thửa đất số 73, tờ bản đồ số 100)Ngã ba Xa Lách (hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106)
88 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
HNKĐất trồng cây hằng năm
Ngã ba Sóc Ruộng 1 (từ thửa đất số 73, tờ bản đồ số 100)Ngã ba Xa Lách (hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106)
84 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Ngã ba Sóc Ruộng 1 (từ thửa đất số 73, tờ bản đồ số 100)Ngã ba Xa Lách (hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106)
44.4 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
ODTĐất ở
Ngã ba Sóc Ruộng 1 (từ thửa đất số 73, tờ bản đồ số 100)Ngã ba Xa Lách (hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106)
800 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã ba Sóc Ruộng 1 (từ thửa đất số 73, tờ bản đồ số 100)Ngã ba Xa Lách (hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106)
480 triệu/m²
Đường liên xã
Xã Tân Quan
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã ba Sóc Ruộng 1 (từ thửa đất số 73, tờ bản đồ số 100)Ngã ba Xa Lách (hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106)
560 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.