Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Từ Ấp Long Bình Đi Ấp Văn Hiên 2, Xã Tân Quan, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 44.400.000 đến 600.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa từ ấp Long Bình đi ấp Văn Hiên 2 Xã Tân Quan | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 756B (Thửa đất số 225, tờ bản đồ số 95)hết thửa đất số 139, tờ bản đồ số 87 | 88 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp Long Bình đi ấp Văn Hiên 2 Xã Tân Quan | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 756B (Thửa đất số 225, tờ bản đồ số 95)hết thửa đất số 139, tờ bản đồ số 87 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp Long Bình đi ấp Văn Hiên 2 Xã Tân Quan | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 756B (Thửa đất số 225, tờ bản đồ số 95)hết thửa đất số 139, tờ bản đồ số 87 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp Long Bình đi ấp Văn Hiên 2 Xã Tân Quan | ODT Đất ở | Đường ĐT 756B (Thửa đất số 225, tờ bản đồ số 95)hết thửa đất số 139, tờ bản đồ số 87 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp Long Bình đi ấp Văn Hiên 2 Xã Tân Quan | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 756B (Thửa đất số 225, tờ bản đồ số 95)hết thửa đất số 139, tờ bản đồ số 87 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp Long Bình đi ấp Văn Hiên 2 Xã Tân Quan | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 756B (Thửa đất số 225, tờ bản đồ số 95)hết thửa đất số 139, tờ bản đồ số 87 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.