Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 756, Xã Tân Quan, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77) | 165 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77) | 154 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77) | 750 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77) | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61)Cầu Suối Cát (hết thửa đất số 238, tờ bản đồ số 77) | 530 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61) | 165 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61) | 154 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61) | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61) | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 756 Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 đi Thanh An (từ hết thửa đất số 9, tờ bản đồ số 61Ngã 5 Tân Hưng (hết thửa đất số 82, tờ bản đồ số 61) | 560 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.