Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Liên Xã Tân Quan - Tân Hưng, Xã Tân Quan, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 thác số 4 (Giáp đường ĐT 758)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 126) | 121 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 thác số 4 (Giáp đường ĐT 758)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 126) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 thác số 4 (Giáp đường ĐT 758)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 126) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Ngã 3 thác số 4 (Giáp đường ĐT 758)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 126) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 thác số 4 (Giáp đường ĐT 758)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 126) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 thác số 4 (Giáp đường ĐT 758)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 126) | 490 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 giáp đường ĐT 758 (từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 161)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 56, tờ bản đồ số 124) | 121 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 giáp đường ĐT 758 (từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 161)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 56, tờ bản đồ số 124) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 giáp đường ĐT 758 (từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 161)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 56, tờ bản đồ số 124) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Ngã 3 giáp đường ĐT 758 (từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 161)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 56, tờ bản đồ số 124) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 giáp đường ĐT 758 (từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 161)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 56, tờ bản đồ số 124) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan - Tân Hưng Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 giáp đường ĐT 758 (từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 161)Giáp ranh xã Tân Hưng (hết thửa đất số 56, tờ bản đồ số 124) | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.