Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh 11, Xã Tân Quan, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 Quang Minh (từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 157)hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157 | 143 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 Quang Minh (từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 157)hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 Quang Minh (từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 157)hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Ngã 3 Quang Minh (từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 157)hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 Quang Minh (từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 157)hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157 | 660 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Quang Minh (từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 157)hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157 | 770 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | từ hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157Giáp ranh cao su Nông trường cao su Xa Trạch | 143 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | từ hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157Giáp ranh cao su Nông trường cao su Xa Trạch | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | từ hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157Giáp ranh cao su Nông trường cao su Xa Trạch | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | ODTĐất ở | từ hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157Giáp ranh cao su Nông trường cao su Xa Trạch | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | từ hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157Giáp ranh cao su Nông trường cao su Xa Trạch | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 11 Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | từ hết thửa đất số 35, tờ bản đồ số 157Giáp ranh cao su Nông trường cao su Xa Trạch | 560 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.