Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Ấp Núi Gió - Phú Thịnh, Xã Tân Quan, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa ấp Núi Gió - Phú Thịnh Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 60hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 149 | 104.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Núi Gió - Phú Thịnh Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 60hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 149 | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Núi Gió - Phú Thịnh Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 60hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 149 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Núi Gió - Phú Thịnh Xã Tân Quan | ODTĐất ở | từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 60hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 149 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Núi Gió - Phú Thịnh Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 60hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 149 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp Núi Gió - Phú Thịnh Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 60hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 149 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.