Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Liên Xã Tân Quan- Nha Bích, Xã Tân Quan, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa liên xã Tân Quan- Nha Bích Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 108 | 88 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan- Nha Bích Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 108 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan- Nha Bích Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 108 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan- Nha Bích Xã Tân Quan | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 108 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan- Nha Bích Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 108 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên xã Tân Quan- Nha Bích Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 106hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 108 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.