Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh 09, Xã Tân Quan, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 114hết thửa đất số 128, tờ bản đồ số 109 | 242 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 114hết thửa đất số 128, tờ bản đồ số 109 | 238 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 114hết thửa đất số 128, tờ bản đồ số 109 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | ODTĐất ở | từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 114hết thửa đất số 128, tờ bản đồ số 109 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 114hết thửa đất số 128, tờ bản đồ số 109 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 114hết thửa đất số 128, tờ bản đồ số 109 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | CLNĐất trồng cây lâu năm | từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 115hết thửa đất số 116, tờ bản đồ số 118 | 242 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | HNKĐất trồng cây hằng năm | từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 115hết thửa đất số 116, tờ bản đồ số 118 | 238 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 115hết thửa đất số 116, tờ bản đồ số 118 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | ODTĐất ở | từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 115hết thửa đất số 116, tờ bản đồ số 118 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 115hết thửa đất số 116, tờ bản đồ số 118 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 Xã Tân Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 115hết thửa đất số 116, tờ bản đồ số 118 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.