Đường ĐT 756 | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất ở | Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất ở | Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất ở | Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất ở | Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 | | — | — | — |
Đường ĐT 756 | Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 | | — | — | — |