Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ), Xã Lộc Quang, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.