Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ), Xã Lộc Quang, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 230 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 260 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.