THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Đt 756, Xã Lộc Quang, Đồng Nai 2026

Tra cứu giá đất Đường Đt 756, Xã Lộc Quang, Đồng Nai năm 2026 với 42 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 44.400.000 đến 1.000.000.000 đồng/m².

42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22
140 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22
98 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22
49.3 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
ODT
Đất ở
Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22
850 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22
44.4 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22
510 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22
600 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5
140 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5
98 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5
49.3 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
ODT
Đất ở
Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5
1 tỷ/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5
44.4 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5
610 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5
710 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68
140 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68
98 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68
49.3 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
ODT
Đất ở
Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68
1 tỷ/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68
44.4 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68
610 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68
710 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83
140 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83
98 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83
49.3 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
ODT
Đất ở
Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83
770 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83
44.4 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83
460 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83
540 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54
168 triệu/m²
Đường ĐT 756
Xã Lộc Quang
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54
112 triệu/m²

Bảng giá đất Đường Đt 756 năm 2026

Khu vực:
Đường Đt 756, Xã Lộc Quang, Đồng Nai.
Loại đất:
Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất ở (ODT), Đất trồng rừng sản xuất (RSX), Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 44.400.000 đến 1.000.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.