Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Nhựa Trong Khu Quy Hoạch Trung Tâm Cụm Xã, Xã Lộc Quang, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyếnToàn tuyến | 70 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyếnToàn tuyến | 40 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyếnToàn tuyến | 18 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyếnToàn tuyến | 18 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Toàn tuyếnToàn tuyến | 940 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyếnToàn tuyến | 560 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyếnToàn tuyến | 650 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.