Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ), Xã Lộc Quang, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.